turn against
Nghĩa · Meaning
quay sang chống lại người hoặc ý kiến nào đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó từng ủng hộ nhưng đổi thái độ và phản đối: bạn bè quay lưng sau một tin đồn, nhân viên chống chính sách mới, khách hàng chê sản phẩm sau khi thử.
Sắc thái · Nuance
Quay sang chống lại nghe khá trực tiếp, nhưng turn against often implies a shift from support or neutrality into opposition. It can sound dramatic, showing betrayal, backlash, or loss of trust.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “chống lại ai,” người Việt hay bỏ against: “users turned the change.” Correct form: “users turned against the change” or “staff turned against the manager.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several users turned against the change after testing it.”
Một số người dùng đã quay sang phản đối thay đổi sau khi thử nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Several users→several‿usersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- turned against→turned‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- change after→change‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- testing it→testing‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The feedback shows that staff may turn against the policy.”
Phản hồi cho thấy nhân viên có thể quay sang phản đối chính sách.
“Poor communication can turn people against a good idea.”
Giao tiếp kém có thể khiến mọi người quay lưng với một ý tưởng hay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- people against→people‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- good idea→good‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →