turn against

tɜːrn əˈɡenst
turrn·uh·GEHNST3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quay sang chống lại người hoặc ý kiến nào đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó từng ủng hộ nhưng đổi thái độ và phản đối: bạn bè quay lưng sau một tin đồn, nhân viên chống chính sách mới, khách hàng chê sản phẩm sau khi thử.

Sắc thái · Nuance

Quay sang chống lại nghe khá trực tiếp, nhưng turn against often implies a shift from support or neutrality into opposition. It can sound dramatic, showing betrayal, backlash, or loss of trust.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “chống lại ai,” người Việt hay bỏ against: “users turned the change.” Correct form: “users turned against the change” or “staff turned against the manager.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

opposePhản đối ai hoặc điều gì, không nhất thiết từng ủng hộ trước đó.
betrayPhản bội niềm tin hoặc lòng trung thành, sắc thái rất mạnh.
rejectTừ chối đề xuất hoặc ý tưởng.
turn againstChuyển từ ủng hộ hoặc trung lập sang chống lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Several users turned against the change after testing it.

Một số người dùng đã quay sang phản đối thay đổi sau khi thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Several usersseveral‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turned againstturned‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • change afterchange‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • testing ittesting‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The feedback shows that staff may turn against the policy.

Phản hồi cho thấy nhân viên có thể quay sang phản đối chính sách.

📊 presentation

Poor communication can turn people against a good idea.

Giao tiếp kém có thể khiến mọi người quay lưng với một ý tưởng hay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • people againstpeople‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • good ideagood‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn against someonequay sang chống ai
public opinion turned againstdư luận quay lưng
turn against the ideaphản đối ý tưởng
friends turned against himbạn bè quay lưng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2