turn a corner
Nghĩa · Meaning
vượt qua giai đoạn khó khăn và bắt đầu khá lên
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi tình hình sau một thời gian tệ bắt đầu khá hơn: dự án hết rối, sức khỏe hồi phục, hay doanh số tăng lại sau nhiều tuần giảm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The latest numbers show that the service team has turned a corner.”
Các con số mới nhất cho thấy đội dịch vụ đã bắt đầu khá lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- latest→laᴅestÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- turned a→turned‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After two hard months, the project finally turned a corner.”
Sau hai tháng vất vả, dự án cuối cùng cũng bắt đầu tiến triển tốt.
“At lunch, Raj said the new rota helped the team turn a corner.”
Trong bữa trưa, Raj nói rằng lịch trực mới đã giúp cả nhóm chuyển biến tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- turn a→turn‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →