trial run

ˈtraɪəl rʌn
TREYE·uhl·ruhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chạy thử, tập dượt

Cách dùng · Usage

Nói về lần làm thử trước khi chạy thật: diễn tập thuyết trình, thử phần mềm với ít người dùng, kiểm tra quy trình sự kiện để phát hiện lỗi sớm.

Sắc thái · Nuance

“Chạy thử” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ dùng cho máy móc hoặc phần mềm. Trial run rộng hơn: một lần tập hoặc thử trước để phát hiện lỗi, khá trung tính, dùng trong thuyết trình, sự kiện, quy trình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chạy thử hệ thống”, người học hay viết “trial run the system”. Trial run là danh từ; nói “do a trial run of the system” hoặc dùng động từ khác: “test the system”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testTừ rất rộng cho mọi việc kiểm tra chức năng, hiệu năng hoặc khả năng hoạt động.
rehearsalHợp với luyện trước động tác và trình tự của bài nói, biểu diễn hoặc sự kiện.
pilotChỉ việc vận hành thử trong phạm vi giới hạn, thường mang tính dự án thực tế.
trial runLà lần chạy thử như thật, thường ngắn, để phát hiện lỗi trước khi làm chính thức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We need a trial run before the client presentation tomorrow.

Chúng ta cần chạy thử trước buổi thuyết trình với khách hàng vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The new booking tool will have a two-week trial run.

Công cụ đặt chỗ mới sẽ có một đợt chạy thử hai tuần.

💡 email

Please join the trial run of the updated expense form.

Xin hãy tham gia chạy thử mẫu báo cáo chi phí đã cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • run ofrun‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do a trial runthử chạy một lần
trial run of the systemlần chạy thử hệ thống
before the trial runtrước buổi chạy thử
successful trial runlần thử thành công
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2