Nghĩa · Meaning
chạy thử, tập dượt
Cách dùng · Usage
Nói về lần làm thử trước khi chạy thật: diễn tập thuyết trình, thử phần mềm với ít người dùng, kiểm tra quy trình sự kiện để phát hiện lỗi sớm.
Sắc thái · Nuance
“Chạy thử” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ dùng cho máy móc hoặc phần mềm. Trial run rộng hơn: một lần tập hoặc thử trước để phát hiện lỗi, khá trung tính, dùng trong thuyết trình, sự kiện, quy trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chạy thử hệ thống”, người học hay viết “trial run the system”. Trial run là danh từ; nói “do a trial run of the system” hoặc dùng động từ khác: “test the system”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a trial run before the client presentation tomorrow.”
Chúng ta cần chạy thử trước buổi thuyết trình với khách hàng vào ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new booking tool will have a two-week trial run.”
Công cụ đặt chỗ mới sẽ có một đợt chạy thử hai tuần.
“Please join the trial run of the updated expense form.”
Xin hãy tham gia chạy thử mẫu báo cáo chi phí đã cập nhật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- run of→run‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- updated→updaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →