Nghĩa · Meaning
châm thêm cho đầy, bổ sung phần còn thiếu
Cách dùng · Usage
Top off diễn tả việc thêm phần còn thiếu để vật gì đầy hoặc hoàn chỉnh. Ở văn phòng: top off someone’s coffee trước cuộc họp. Khi học: top off your notes là bổ sung vài ý còn thiếu. Đời thường: top off the gas tank trước chuyến đi. Dễ nhầm với fill: fill có thể đổ từ rỗng đến đầy, top off là thêm chút cuối. Cụm quen thuộc: top off with.
Sắc thái · Nuance
Top off không chỉ là “bổ sung” như thêm tiền hay thêm dữ liệu. Nó thường nói châm thêm phần còn thiếu để đầy hoặc hoàn tất, có sắc thái đời thường: cà phê, xăng, ly nước, bữa ăn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I top off your coffee before the meeting starts?”
Tôi rót thêm cà phê cho anh trước khi cuộc họp bắt đầu nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- top off→top‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's top off the supply cabinet before the busy season.”
Hãy bổ sung đầy tủ vật tư trước mùa cao điểm.
“Please top off the printer paper before you leave.”
Vui lòng châm thêm giấy in cho đầy trước khi bạn rời đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →