throw out one's back

θroʊ aʊt wʌnz bæk
throh·owt·wuhnz·bak4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bị trẹo lưng, cụp lưng

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi ai đó bỗng đau lưng vì bê đồ nặng, tập sai tư thế hoặc cúi người bất cẩn. Thường nghe trong gia đình, phòng gym, lúc chuyển nhà.

Sắc thái · Nuance

“Trẹo lưng” dịch được ý chính, nhưng throw out one's back là cách nói đời thường của Mỹ về việc lưng bị đau đột ngột do nâng, xoay, cúi sai. Không phải ném gì ra ngoài, và không phải thuật ngữ y khoa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi dịch từng chữ thành “throw my back out of...” hoặc quên sở hữu cách. Cần nói “I threw out my back moving boxes,” không nói “I threw out the back” hay “my back was thrown out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

hurt my backCách nói chung, không cho biết rõ nguyên nhân hay mức độ đau lưng.
strain my backCụ thể hơn, thường là căng hoặc tổn thương cơ do dùng quá sức.
pull a muscle in my backNhấn rõ việc bị kéo hoặc căng cơ ở lưng.
throw out my backThân mật, nói lưng đột ngột bị đau nặng đến mức khó cử động.

Câu ví dụ · Examples

💡 Explaining an absence

My dad threw out his back moving furniture, so he's been lying down all weekend.

Bố tôi bị trẹo lưng khi chuyển đồ đạc, nên cả cuối tuần ông phải nằm nghỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw outthrew‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • furniturefurniᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down alldown‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning a coworker

Be careful with that box—you don't want to throw out your back.

Cẩn thận với cái hộp đó—đừng để bị trẹo lưng đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • throw outthrow‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At physical therapy

I threw out my back last month, and I've been doing physical therapy ever since.

Tháng trước tôi bị trẹo lưng, và từ đó đến giờ tôi vẫn đang tập vật lý trị liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • threw outthrew‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • month andmonth‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw out my backlàm trẹo lưng tôi
threw out his backbị trẹo lưng
throw out your back lifting somethingtrẹo lưng khi nâng đồ
recover from throwing out my backhồi phục sau trẹo lưng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2