time-sensitive

ˈtaɪm ˌsensətɪv
TEYEM·sehn·suh·tihv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhạy cảm về thời gian, khẩn cấp

Cách dùng · Usage

Time-sensitive được chọn khi việc gì mất giá trị, gây rủi ro hoặc hết cơ hội nếu xử lý muộn; sắc thái trang trọng hơn “urgent” trong email công việc. Ở công việc: hợp đồng cần phản hồi hôm nay; ở học tập: hạn nộp học bổng; đời thường: vé giảm giá sắp hết. Dễ nhầm với important: important nói về tầm quan trọng, còn time-sensitive nói về hạn thời gian. Cụm thường gặp: “time-sensitive request”.

Sắc thái · Nuance

“Nhạy cảm về thời gian” nghe hơi dịch từng chữ; time-sensitive không phải dễ xúc động vì thời gian. Nó nói việc cần xử lý nhanh vì trễ sẽ mất giá trị, cơ hội hoặc gây rủi ro.

Phân biệt từ đồng nghĩa

urgentMạnh hơn, tạo cảm giác phải xử lý ngay và có áp lực cao.
importantChỉ sự quan trọng, không nhất thiết có hạn thời gian.
deadline-drivenHợp với công việc hay dự án được vận hành theo mốc hạn chót.
time-sensitiveNhấn rằng thời gian là yếu tố then chốt nhưng không quá kịch tính.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

This is time-sensitive, so please reply today.

Việc này gấp về thời gian nên xin hãy trả lời trong hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sensitivesensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should handle the time-sensitive items first.

Chúng ta nên xử lý các mục gấp về thời gian trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sensitivesensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The red labels show time-sensitive requests.

Các nhãn màu đỏ cho thấy các yêu cầu gấp về thời gian.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

time-sensitive requestyêu cầu cần xử lý gấp
time-sensitive informationthông tin có hạn thời gian
time-sensitive matterviệc cần làm sớm
time-sensitive deliverygiao hàng đúng thời điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2