time-sensitive
Nghĩa · Meaning
nhạy cảm về thời gian, khẩn cấp
Cách dùng · Usage
Time-sensitive được chọn khi việc gì mất giá trị, gây rủi ro hoặc hết cơ hội nếu xử lý muộn; sắc thái trang trọng hơn “urgent” trong email công việc. Ở công việc: hợp đồng cần phản hồi hôm nay; ở học tập: hạn nộp học bổng; đời thường: vé giảm giá sắp hết. Dễ nhầm với important: important nói về tầm quan trọng, còn time-sensitive nói về hạn thời gian. Cụm thường gặp: “time-sensitive request”.
Sắc thái · Nuance
“Nhạy cảm về thời gian” nghe hơi dịch từng chữ; time-sensitive không phải dễ xúc động vì thời gian. Nó nói việc cần xử lý nhanh vì trễ sẽ mất giá trị, cơ hội hoặc gây rủi ro.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is time-sensitive, so please reply today.”
Việc này gấp về thời gian nên xin hãy trả lời trong hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should handle the time-sensitive items first.”
Chúng ta nên xử lý các mục gấp về thời gian trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The red labels show time-sensitive requests.”
Các nhãn màu đỏ cho thấy các yêu cầu gấp về thời gian.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →