throw in the towel

θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl
throh·ihn·thuh·TOW·uhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

bỏ cuộc, chịu thua

Cách dùng · Usage

Throw in the towel được dùng khi ai đó ngừng cố gắng vì thấy không còn khả năng thắng, sửa hay tiếp tục. Ở công việc: a startup throws in the towel after losing funding. Khi học: a student wants to throw in the towel before finals. Đời thường: someone throws in the towel on a diet. Dễ lẫn với quit: quit chỉ là nghỉ; throw in the towel nhấn mạnh chịu thua sau nhiều nỗ lực. Cụm thường gặp: finally throw in the towel.

Sắc thái · Nuance

“Bỏ cuộc” có thể rất chung, nhưng throw in the towel mang hình ảnh võ đài: chấp nhận thua sau khi cố gắng. Nó thân mật, hơi giàu cảm xúc, hợp nói về dự án, học tập, thi đấu hơn văn bản trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bỏ cuộc việc này,” người học dễ viết “throw in the towel this project.” Idiom này không nhận tân ngữ trực tiếp: nói “throw in the towel on this project” hoặc “give up this project.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

give upCách nói chung nhất cho việc từ bỏ cố gắng.
quitNhấn vào hành động nghỉ, bỏ việc, bỏ học hay dừng tham gia.
surrenderTrang trọng hoặc mang màu đấu tranh, nghĩa là đầu hàng đối phương.
throw in the towelGợi việc chấp nhận thua sau khi đã cố mà thấy không còn cơ hội.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

After months of no funding, they finally threw in the towel.

Sau nhiều tháng không có vốn, họ cuối cùng bỏ cuộc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • months ofmonths‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • threw inthrew‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 sports

Don't throw in the towel — you're almost at the finish line.

Đừng bỏ cuộc — bạn sắp tới đích rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • throw inthrow‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • you're almostyou're‿almostNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I was ready to throw in the towel before I passed the bar exam.

Tôi suýt bỏ cuộc trước khi đỗ kỳ thi luật sư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • throw inthrow‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bar exambar‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw in the towelchịu thua, bỏ cuộc
ready to throw in the towelsẵn sàng bỏ cuộc
refuse to throw in the towelkhông chịu bỏ cuộc
almost threw in the towelsuýt bỏ cuộc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2