throw in the towel
Nghĩa · Meaning
bỏ cuộc, chịu thua
Cách dùng · Usage
Throw in the towel được dùng khi ai đó ngừng cố gắng vì thấy không còn khả năng thắng, sửa hay tiếp tục. Ở công việc: a startup throws in the towel after losing funding. Khi học: a student wants to throw in the towel before finals. Đời thường: someone throws in the towel on a diet. Dễ lẫn với quit: quit chỉ là nghỉ; throw in the towel nhấn mạnh chịu thua sau nhiều nỗ lực. Cụm thường gặp: finally throw in the towel.
Sắc thái · Nuance
“Bỏ cuộc” có thể rất chung, nhưng throw in the towel mang hình ảnh võ đài: chấp nhận thua sau khi cố gắng. Nó thân mật, hơi giàu cảm xúc, hợp nói về dự án, học tập, thi đấu hơn văn bản trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bỏ cuộc việc này,” người học dễ viết “throw in the towel this project.” Idiom này không nhận tân ngữ trực tiếp: nói “throw in the towel on this project” hoặc “give up this project.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After months of no funding, they finally threw in the towel.”
Sau nhiều tháng không có vốn, họ cuối cùng bỏ cuộc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- months of→months‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- threw in→threw‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't throw in the towel — you're almost at the finish line.”
Đừng bỏ cuộc — bạn sắp tới đích rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- throw in→throw‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- you're almost→you're‿almostNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I was ready to throw in the towel before I passed the bar exam.”
Tôi suýt bỏ cuộc trước khi đỗ kỳ thi luật sư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- throw in→throw‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bar exam→bar‿examNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →