Nghĩa · Meaning
cân nhắc kỹ trước khi quyết định
Cách dùng · Usage
Think through được dùng khi cần suy nghĩ đủ các bước, hậu quả và rủi ro trước khi làm. Ở công việc: think through the staffing impact; học tập: think through an essay argument; đời sống: think through moving to another city. Dễ nhầm với think about: think about chỉ nghĩ chung chung, còn think through là phân tích đến cùng. Cụm hay gặp: think it through.
Sắc thái · Nuance
“Cân nhắc kỹ” nghe giống nghĩ lâu, nhưng think through nhấn mạnh đi qua từng phần của vấn đề trước khi quyết định. It suggests careful reasoning, impacts, steps, and consequences.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to think through the staffing impact.”
Chúng ta cần cân nhắc kỹ tác động đến nhân sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- staffing impact→staffing‿impactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I want to think through your suggestion first.”
Tôi muốn cân nhắc kỹ đề xuất của bạn trước đã.
“I usually think through risks before acting.”
Tôi thường cân nhắc kỹ các rủi ro trước khi hành động.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →