think ahead

θɪŋk əˈhed
thihngk·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

suy nghĩ và chuẩn bị trước

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng think ahead khi muốn nói ai đó nhìn trước vấn đề và chuẩn bị để tránh bị động. Ở công ty: xếp lịch trực dịp lễ; khi học: đọc đề cương trước kỳ thi; đời thường: mua đồ ăn trước bão. Dễ nhầm với plan: plan là lập kế hoạch cụ thể, còn think ahead nhấn mạnh dự đoán nhu cầu. Cụm hay gặp: think ahead about something.

Sắc thái · Nuance

“Suy nghĩ trước” trong tiếng Việt có thể chỉ là nghĩ sớm. Think ahead adds preparation: dự đoán nhu cầu, rủi ro, lịch trình, rồi làm gì đó trước. Register is everyday and workplace-friendly.

Phân biệt từ đồng nghĩa

plan aheadLập kế hoạch trước với bước chuẩn bị cụ thể.
think aheadSuy nghĩ trước về điều có thể xảy ra và chuẩn bị tinh thần.
anticipateDự đoán khả năng xảy ra, thường trang trọng hơn.
take the long viewNhìn theo góc dài hạn, vượt khỏi nhu cầu trước mắt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to think ahead about holiday coverage.

Chúng ta cần suy nghĩ trước về việc bố trí nhân sự cho dịp lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • think aheadthink‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for thinking ahead and booking the room early.

Cảm ơn bạn đã nghĩ trước và đặt phòng sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • thinking aheadthinking‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • room earlyroom‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This plan helps us think ahead about demand.

Kế hoạch này giúp chúng ta suy nghĩ trước về nhu cầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • think aheadthink‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

think ahead about coststính trước chi phí
learn to think aheadhọc cách lo trước
think ahead and preparenghĩ trước và chuẩn bị
think ahead to next yeartính trước cho năm sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2