Nghĩa · Meaning
suy nghĩ và chuẩn bị trước
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng think ahead khi muốn nói ai đó nhìn trước vấn đề và chuẩn bị để tránh bị động. Ở công ty: xếp lịch trực dịp lễ; khi học: đọc đề cương trước kỳ thi; đời thường: mua đồ ăn trước bão. Dễ nhầm với plan: plan là lập kế hoạch cụ thể, còn think ahead nhấn mạnh dự đoán nhu cầu. Cụm hay gặp: think ahead about something.
Sắc thái · Nuance
“Suy nghĩ trước” trong tiếng Việt có thể chỉ là nghĩ sớm. Think ahead adds preparation: dự đoán nhu cầu, rủi ro, lịch trình, rồi làm gì đó trước. Register is everyday and workplace-friendly.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to think ahead about holiday coverage.”
Chúng ta cần suy nghĩ trước về việc bố trí nhân sự cho dịp lễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- think ahead→think‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for thinking ahead and booking the room early.”
Cảm ơn bạn đã nghĩ trước và đặt phòng sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- thinking ahead→thinking‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- room early→room‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This plan helps us think ahead about demand.”
Kế hoạch này giúp chúng ta suy nghĩ trước về nhu cầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- think ahead→think‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →