TGIF

ˌtiː dʒiː aɪ ˈɛf
tee·jee·eye·EHF4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

Cuối cùng cũng thứ Sáu! (viết tắt của Thank God It's Friday)

Cách dùng · Usage

TGIF xuất hiện trong tin nhắn, văn phòng hoặc mạng xã hội vào thứ Sáu, khi ai đó mừng vì sắp nghỉ cuối tuần. Dùng thân mật với bạn bè, đồng nghiệp; không hợp văn bản trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“TGIF” không phải lời cảm ơn tôn giáo nghiêm túc dù có chữ “God”. Đây là câu cảm thán rất thân mật, vui vẻ khi đến thứ Sáu, hợp tin nhắn, mạng xã hội hoặc nói chuyện nhẹ ở công sở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể dịch sát thành “Thanks God is Friday” vì cấu trúc “ơn trời là...”. Cụm cố định đúng là “TGIF” hoặc đầy đủ “Thank God it’s Friday,” không dùng “Thanks God.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

Happy FridayLời chào thứ Sáu nhẹ nhàng, dùng được trong môi trường văn phòng.
Finally FridayNhấn mạnh cảm giác đã chờ đến thứ Sáu.
I need the weekendThể hiện sự mệt mỏi và mong cuối tuần đến.
TGIFCâu cảm thán ngắn, thân mật, dùng để chia sẻ cảm giác vui vì đã đến thứ Sáu.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

TGIF! Any fun plans for the weekend, you guys?

Cuối cùng cũng thứ Sáu! Cuối tuần mọi người có kế hoạch gì vui không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • TGIF Anytgif‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's keep this short — it's Friday and everyone's thinking TGIF.

Mình họp ngắn thôi — thứ Sáu rồi, ai cũng chỉ mong nghỉ cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short it'sshort‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and everyone'sand‿everyone'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

TGIF!! Drinks after work at the usual place tonight?

Thứ Sáu rồi!! Tối nay tan làm đi uống ở chỗ quen nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Drinks afterdrinks‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work atwork‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

TGIF, finallycuối cùng cũng thứ Sáu
post a TGIF messageđăng lời mừng thứ Sáu
say TGIF at worknói TGIF ở công ty
TGIF moodtâm trạng háo hức thứ Sáu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2