talk something over
Nghĩa · Meaning
bàn bạc, thảo luận về việc gì đó
Cách dùng · Usage
Cụm talk something over nghĩa là bàn kỹ với ai trước khi quyết định. Dùng khi hỏi ý kiến bạn đời, sếp, giáo viên hoặc đồng nghiệp về lịch, tiền bạc hay vấn đề nhạy cảm.
Sắc thái · Nuance
“Bàn bạc” trong tiếng Việt có thể là họp chính thức, nhưng talk something over thường thân mật hơn: trao đổi với ai đó trước khi quyết định. Nó gợi ý cân nhắc ý kiến, không phải tranh luận căng hay trình bày dài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bàn bạc về việc đó với ai”, người học thêm about: “I talked about the offer over with my wife.” Đúng: “I talked the offer over with my wife” hoặc “We talked about the offer.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Talk the room change over with Mina before you reply.”
Hãy bàn bạc việc đổi phòng họp với Mina trước khi bạn trả lời.
“I talk sensitive issues over with a supervisor first.”
Tôi bàn bạc những vấn đề nhạy cảm với cấp trên trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- issues over→issues‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The group talked the plan over before choosing a date.”
Nhóm đã bàn bạc kế hoạch trước khi chọn ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan over→plan‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- choosing a→choosing‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →