talk through

tɔːk θruː
tawk·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cùng nhau bàn bạc kỹ (vấn đề, kế hoạch)

Cách dùng · Usage

Talk through là cùng nói từng bước để hiểu rõ vấn đề, bớt lo hoặc đi đến quyết định. Trong công việc, cả nhóm talk through the risks trước khi ký; khi học, giáo viên cùng học sinh giải từng bước bài toán; ngoài đời, hai người bàn kỹ kế hoạch chuyển nhà. Không giống talk about, vì talk through có ý đi qua chi tiết để xử lý. Cụm thường dùng: talk through the options.

Sắc thái · Nuance

Nếu dịch là “bàn bạc kỹ”, người Việt có thể nghĩ chỉ là trao đổi ý kiến chung. Talk through nhấn mạnh đi qua từng điểm của vấn đề hoặc kế hoạch bằng lời nói để hiểu, kiểm tra rủi ro, rồi mới quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không cần tân ngữ cố định sau “bàn”, nên người học nói thiếu nội dung: “Let’s talk through before we decide.” Cần nêu cái được bàn: “Let’s talk through the details before we decide.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

walk throughGần nghĩa, nhấn trình tự từng bước và thường dùng trong trình bày.
go overRộng và gọn hơn, chỉ việc xem lại hoặc thảo luận một nội dung.
explainChỉ truyền đạt thông tin, không nhất thiết cùng bàn bạc hay dò từng điểm.
talk throughNhấn việc cùng nói qua vấn đề để hiểu, thống nhất hoặc quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's talk through the concerns before we decide.

Hãy cùng bàn bạc kỹ các mối lo ngại trước khi quyết định.

💡 lunch

We talked through the problem over lunch.

Chúng tôi đã bàn bạc về vấn đề đó trong bữa trưa.

🤝 interview

The interviewer asked me to talk through my approach.

Người phỏng vấn đề nghị tôi trình bày kỹ cách tiếp cận của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk through the detailsbàn kỹ chi tiết
talk through the planbàn kỹ kế hoạch
talk through the risksbàn về rủi ro
talk through what happenednói rõ chuyện đã xảy ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2