temper

ˈtempər
TEHM·per2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm dịu bớt cách nói hay phản ứng

Cách dùng · Usage

Khi góp ý cho đồng nghiệp, trả lời khách đang giận hoặc viết dự báo còn chưa chắc, người bản ngữ dùng từ này để nói việc làm lời nói hay kết luận bớt mạnh, bớt gay gắt.

Sắc thái · Nuance

“Làm dịu” dễ khiến người Việt nghĩ đến xoa dịu cảm xúc của người khác. Temper trong văn viết là điều chỉnh cho bớt cực đoan: giảm mức mạnh của lời nói, dự báo, kỳ vọng hay phản ứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm dịu ai”, người học viết “temper him when he was angry”. Với nghĩa này, tân ngữ là response, criticism, expectations: “temper your response,” không phải “temper him”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moderateTrang trọng, nghĩa là điều chỉnh mức độ về khoảng trung bình.
softenNhấn vào làm giọng điệu hoặc tác động trở nên nhẹ hơn.
reduceTừ chung cho việc giảm lượng hoặc cường độ, ít sắc thái cân bằng.
temperLà thêm yếu tố làm dịu để điều mạnh trở nên dễ chấp nhận hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I learned to temper my response when a client was upset.

Tôi đã học được cách làm dịu bớt phản ứng của mình khi khách hàng khó chịu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was upsetwas‿upsetNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We should temper the forecast because demand is still uncertain.

Chúng ta nên diễn đạt dự báo một cách thận trọng vì nhu cầu vẫn còn chưa chắc chắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • demand isdemand‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • still uncertainstill‿uncertainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please temper the wording before we send it to the client.

Vui lòng làm dịu bớt cách diễn đạt trước khi chúng ta gửi cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

temper your expectationsgiảm kỳ vọng xuống
temper criticism with praisepha phê bình bằng khen
temper the responsegiảm mức phản ứng
temper the heatgiảm độ nóng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2