talk something through

tɔːk ˈsʌmθɪŋ θruː
tawk·SUHM·thihng·throo4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thảo luận kỹ lưỡng một vấn đề

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi hai hay nhiều người nói kỹ để hiểu, quyết định hoặc giải quyết việc gì: kế hoạch, mâu thuẫn, ngân sách, lịch trình. Thường mang sắc thái bình tĩnh, hợp tác.

Sắc thái · Nuance

“Thảo luận kỹ” dễ bị hiểu là họp nghiêm túc hoặc phân tích học thuật. Talk something through thiên về cùng nhau nói từ đầu đến cuối để hiểu rõ vấn đề, tháo gỡ khúc mắc, giọng tự nhiên trong nhóm làm việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng “thảo luận về kế hoạch”, người Việt viết “talk through about the plan.” Through đã mang ý xem xét xuyên suốt, nên không thêm about. Đúng: “Can we talk the plan through?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

talk something overTrao đổi để cân nhắc trước khi quyết định.
discussTừ chung cho việc thảo luận, không nói rõ mức độ đi từng bước.
work throughCùng xử lý một vấn đề đến khi hiểu hoặc giải quyết được.
talk something throughNói kỹ từng phần để hiểu rõ hoặc tìm hướng giải quyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we talk the plan through before we present it Friday?

Chúng ta có thể bàn kỹ kế hoạch trước khi trình bày vào thứ Sáu không?

💡 lunch

We talked the issue through over lunch.

Chúng tôi đã bàn kỹ vấn đề trong bữa trưa.

💡 email

I suggest we talk this through on a short call.

Tôi đề nghị chúng ta bàn kỹ chuyện này qua một cuộc gọi ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk the issue throughbàn kỹ vấn đề
talk the plan throughbàn kỹ kế hoạch
talk things throughnói cho rõ mọi chuyện
need to talk this throughcần bàn kỹ chuyện này
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2