talk someone around

tɔːk ˈsʌmwʌn raʊnd
tawk·SUHM·wuhn·rownd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thuyết phục ai đó đổi ý

Cách dùng · Usage

Khi cha mẹ không muốn cho con đi xa, một người bạn phản đối kế hoạch chung hoặc khách hàng định từ chối đề nghị, cụm từ này diễn tả quá trình trò chuyện khiến họ đổi ý và cuối cùng đồng thuận. Trọng tâm nằm ở sự thay đổi thật sự sau khi được giải thích hoặc thuyết phục.

Sắc thái · Nuance

“Talk someone around” nhấn mạnh việc dùng trò chuyện và lý lẽ để người đang phản đối thật sự đổi ý, nhẹ hơn ép buộc. Khi nêu ý tưởng được chấp nhận, thêm “to”, như trong “We talked her around to the plan”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “I talked around him” không có nghĩa là đã thuyết phục anh ấy; cách đặt thành phần này dễ xuất hiện vì tiếng Việt không có cụm động từ tách tương ứng. Hãy dùng “I talked him around” hoặc “I talked him around to the idea”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

persuadeDiễn tả việc thuyết phục nói chung và không nhất thiết cho biết người kia vốn phản đối mạnh mẽ.
talk someone aroundNhấn mạnh rằng một người ban đầu không đồng ý nhưng đã đổi quan điểm sau một quá trình trò chuyện.
convinceThường tập trung vào việc làm cho ai đó tin rằng một ý kiến, lời giải thích hoặc sự việc là đúng.
win overNgoài việc giành được sự đồng ý, cụm này còn có thể hàm ý tạo được thiện cảm, lòng tin hoặc sự ủng hộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 가족

“Dad said no to the puppy, but we talked him around in a week.”

Bố nói không với chú cún, nhưng chúng tôi đã thuyết phục được bố trong một tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him→(h)imNghe như “im”Rụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • around in→around‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 친구

“She hates camping, so it took hours to talk her around.”

Cô ấy ghét cắm trại nên phải mất hàng giờ mới thuyết phục được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hates→haᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회사

“The client refused at first, but our manager talked him around.”

Khách hàng ban đầu từ chối, nhưng quản lý của chúng tôi đã thuyết phục được ông ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • refused at→refused‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • but our→but‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him→(h)imNghe như “im”Rụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk him aroundthuyết phục anh ấy đổi ý
talk her around to the ideathuyết phục cô ấy chấp nhận ý tưởng
eventually talk someone aroundcuối cùng thuyết phục được ai
try to talk someone aroundcố thuyết phục ai đổi ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2