talk someone round
Nghĩa · Meaning
thuyết phục ai đó đổi ý
Cách dùng · Usage
Talk someone round nghĩa là thuyết phục ai đổi ý sau khi họ phản đối: bố mẹ cho đi chơi, bạn đồng ý kế hoạch, sếp chấp nhận đề xuất. Cụm này thân mật, phổ biến ở Anh.
Sắc thái · Nuance
“Đổi ý” dễ hiểu là tự thay đổi, còn talk someone round là người khác nói chuyện cho đến khi họ mềm lòng hoặc chấp nhận quan điểm mới. Cụm này rất Anh-Anh; Mỹ thường dùng talk someone around.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thường dịch “làm ai đổi ý” thành “make him change idea”. Tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thuyết phục là “talk him round” hoặc “talk him round to the idea”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Dad said no to the puppy, but we talked him round in a week.”
Bố nói không với chú cún, nhưng chúng tôi đã thuyết phục được bố trong một tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- round in→round‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She hates camping, so it took hours to talk her round.”
Cô ấy ghét cắm trại nên phải mất hàng giờ mới thuyết phục được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hates→haᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The client refused at first, but our manager talked him round.”
Khách hàng ban đầu từ chối, nhưng quản lý của chúng tôi đã thuyết phục được ông ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- refused at→refused‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- but our→but‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →