talk over with
Nghĩa · Meaning
bàn bạc, trao đổi với ai đó
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn bàn kỹ với ai trước khi quyết định: đổi lịch với đồng nghiệp, hỏi ý kiến bạn đời, hoặc xem lại câu chữ với quản lý.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bàn bạc” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nói chuyện chung. Talk something over with someone nhấn mạnh hỏi ý kiến trước khi quyết định, thân mật-trung tính, thường có sắc thái cân nhắc kỹ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I talked the menu change over with the cafe manager.”
Tôi đã bàn bạc việc thay đổi thực đơn với quản lý quán cà phê.
“Talk the wording over with Priya before you reply.”
Hãy bàn bạc cách diễn đạt với Priya trước khi bạn trả lời.
“He talked the salary range over with a mentor first.”
Anh ấy đã bàn bạc mức lương với người cố vấn trước tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- range over→range‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →