talk over with

tɔːk ˈoʊvər wɪð
tawk·OH·ver·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bàn bạc, trao đổi với ai đó

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn bàn kỹ với ai trước khi quyết định: đổi lịch với đồng nghiệp, hỏi ý kiến bạn đời, hoặc xem lại câu chữ với quản lý.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bàn bạc” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nói chuyện chung. Talk something over with someone nhấn mạnh hỏi ý kiến trước khi quyết định, thân mật-trung tính, thường có sắc thái cân nhắc kỹ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discuss withTrang trọng hơn, hợp với họp hành và bối cảnh công việc.
consultGợi việc xin lời khuyên từ chuyên gia hoặc người có thẩm quyền.
chat withRất nhẹ, chỉ là nói chuyện nên thiếu sức nặng của quyết định.
talk over withThân mật nhưng có mục đích, hợp với việc bàn bạc trước khi quyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I talked the menu change over with the cafe manager.

Tôi đã bàn bạc việc thay đổi thực đơn với quản lý quán cà phê.

💡 email

Talk the wording over with Priya before you reply.

Hãy bàn bạc cách diễn đạt với Priya trước khi bạn trả lời.

🤝 interview

He talked the salary range over with a mentor first.

Anh ấy đã bàn bạc mức lương với người cố vấn trước tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • range overrange‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk it over with someonebàn lại với ai
talk the plan over with my bossbàn kế hoạch với sếp
talk things over with a friendtrao đổi với bạn
talk the decision over with familybàn quyết định với nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2