take under advisement

teɪk ˈʌndər ədˈvaɪzmənt
tayk·UHN·der·uhd·veyez·muhnt6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nói rằng sẽ cân nhắc xem xét

Cách dùng · Usage

Take under advisement là cách trang trọng để nói sẽ xem xét một ý kiến trước khi quyết định, không hứa đồng ý ngay. Ở công việc, giám đốc take a staffing proposal under advisement; khi học, giáo viên cân nhắc đề nghị đổi hạn nộp; trong đời sống, bạn nói vậy về gợi ý chọn nhà hàng một cách hơi đùa. Dễ nhầm với accept: accept là chấp nhận, còn cụm này chỉ ghi nhận để nghĩ thêm. Cụm cố định: take it under advisement.

Sắc thái · Nuance

“Cân nhắc xem xét” nghe trung tính, nhưng take under advisement có sắc thái trang trọng, hơi quan liêu, đôi khi là cách lịch sự để chưa đồng ý. Không phải lời hứa sẽ làm theo đề xuất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “xem xét đề xuất”, người Việt dễ nói “advise the proposal”. Advise là khuyên người khác. Đúng là “take the proposal under advisement” hoặc đơn giản “consider the proposal”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

considerCách chung nhất để nói sẽ cân nhắc, có thể khá nhẹ.
reviewGợi việc xem xét tài liệu hoặc đề xuất theo quy trình.
think about itĐời thường và ít chính thức hơn.
take under advisementTrang trọng, nói người có thẩm quyền tiếp nhận để xem xét.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The director took the staffing suggestion under advisement.

Giám đốc nói sẽ cân nhắc đề xuất về nhân sự.

💡 lunch

I took your lunch recommendation under advisement.

Tôi nói sẽ cân nhắc gợi ý về bữa trưa của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recommendationrecommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • under advisementunder‿advisementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We will take your request under advisement and respond soon.

Chúng tôi sẽ cân nhắc yêu cầu của bạn và sớm phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • request underrequest‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • advisement andadvisement‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the proposal under advisementghi nhận để cân nhắc
take your request under advisementcân nhắc yêu cầu của bạn
take the matter under advisementxem xét vấn đề thêm
be taken under advisementđược đưa vào cân nhắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2