take to

teɪk tuː
tayk·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bắt đầu thích thứ gì đó, làm quen

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó nhanh chóng thấy thích hoặc quen với thứ mới: món ăn lạ, phần mềm mới, lớp yoga, thú cưng. Thường mang sắc thái tự nhiên, không phải cố ép.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bắt đầu thích” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là thích dần sau một thời gian. Take to nhấn mạnh phản ứng nhanh, tự nhiên, gần như hợp ngay, thường thân mật và tích cực hơn “get used to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

likeRộng nhất, chỉ thích ai hoặc điều gì mà không nói quá trình bắt đầu.
get used toNói quen dần với điều gì, không nhất thiết thích nó.
adoptTrang trọng hơn, dùng khi nhận một thói quen, phương pháp hoặc chính sách.
take toDùng khi nhanh chóng thích, quen hoặc bắt đầu làm điều gì một cách tự nhiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Most staff took to the new booking tool quickly.

Hầu hết nhân viên đã nhanh chóng làm quen với công cụ đặt chỗ mới.

💡 lunch

I did not expect to take to spicy noodles so fast.

Tôi không ngờ mình lại thích mì cay nhanh đến vậy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not expectnot‿expectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

New users usually take to the app after one week.

Người dùng mới thường làm quen với ứng dụng sau một tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • New usersnew‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • app afterapp‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take to someone immediatelymến ai ngay
take to a new hobbythích thú vui mới
take to city lifequen đời sống thành phố
take to doing yogabắt đầu thích tập yoga
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2