Nghĩa · Meaning
bắt đầu thích thứ gì đó, làm quen
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nhanh chóng thấy thích hoặc quen với thứ mới: món ăn lạ, phần mềm mới, lớp yoga, thú cưng. Thường mang sắc thái tự nhiên, không phải cố ép.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bắt đầu thích” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là thích dần sau một thời gian. Take to nhấn mạnh phản ứng nhanh, tự nhiên, gần như hợp ngay, thường thân mật và tích cực hơn “get used to”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Most staff took to the new booking tool quickly.”
Hầu hết nhân viên đã nhanh chóng làm quen với công cụ đặt chỗ mới.
“I did not expect to take to spicy noodles so fast.”
Tôi không ngờ mình lại thích mì cay nhanh đến vậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not expect→not‿expectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“New users usually take to the app after one week.”
Người dùng mới thường làm quen với ứng dụng sau một tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- New users→new‿usersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- app after→app‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →