take the long view

teɪk ðə lɔːŋ vjuː
tayk·thuh·lawng·vyoo4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhìn nhận theo góc độ dài hạn

Sắc thái · Nuance

“Nhìn dài hạn” dễ bị hiểu là chỉ dự đoán tương lai. Take the long view nhấn vào ra quyết định dựa trên lợi ích lâu dài, chấp nhận thiệt trước mắt; giọng chiến lược, hay dùng trong kinh doanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

think aheadDùng khi dự đoán và chuẩn bị trước cho việc sắp xảy ra, thiên về kế hoạch thực tế.
plan for the futureNhấn mạnh việc lập kế hoạch cụ thể cho tương lai hơn là góc nhìn đánh giá dài hạn.
be patientNói về thái độ chờ đợi, nhưng không nhất thiết có tầm nhìn rộng hay dài hạn.
take the long viewDùng khi quyết định dựa trên giá trị lâu dài thay vì lợi ích trước mắt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The CEO took the long view in the presentation about office costs.

Giám đốc điều hành đã có góc nhìn dài hạn trong buổi thuyết trình về chi phí văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • view inview‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • about officeabout‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Instead of cutting training, we decided to take the long view.

Thay vì cắt giảm đào tạo, chúng tôi quyết định nhìn về dài hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Instead ofinstead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Mei reminded us to take the long view on career choices.

Trong bữa trưa, Mei nhắc chúng tôi nhìn về dài hạn khi chọn nghề nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reminded usreminded‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • view onview‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the long view on investmentđầu tư theo dài hạn
take the long view of your careernhìn sự nghiệp dài hạn
learn to take the long viewhọc nhìn xa hơn
take the long view insteadthay vào đó nghĩ dài hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2