Nghĩa · Meaning
nhìn nhận theo góc độ dài hạn
Sắc thái · Nuance
“Nhìn dài hạn” dễ bị hiểu là chỉ dự đoán tương lai. Take the long view nhấn vào ra quyết định dựa trên lợi ích lâu dài, chấp nhận thiệt trước mắt; giọng chiến lược, hay dùng trong kinh doanh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The CEO took the long view in the presentation about office costs.”
Giám đốc điều hành đã có góc nhìn dài hạn trong buổi thuyết trình về chi phí văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- view in→view‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about office→about‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Instead of cutting training, we decided to take the long view.”
Thay vì cắt giảm đào tạo, chúng tôi quyết định nhìn về dài hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Instead of→instead‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cutting→cuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Mei reminded us to take the long view on career choices.”
Trong bữa trưa, Mei nhắc chúng tôi nhìn về dài hạn khi chọn nghề nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reminded us→reminded‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- view on→view‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →