Nghĩa · Meaning
làm dịu bớt căng thẳng hoặc khó chịu
Cách dùng · Usage
Nói về việc làm bớt căng, đau hay khó chịu một chút: uống trà sau ngày mệt, đi bộ trước buổi thi, ăn nhẹ để bớt đói gắt.
Sắc thái · Nuance
“Làm dịu bớt” dễ bị hiểu là chữa khỏi hẳn. Take the edge off chỉ giảm phần gay gắt nhất của đau, đói, căng thẳng hay lo lắng; rất đời thường, thường nói về giảm nhẹ tạm thời.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A quick walk can take the edge off a stressful morning.”
Một buổi đi bộ nhanh có thể làm dịu bớt căng thẳng của một buổi sáng mệt mỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- edge off→edge‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Practicing once can take the edge off your nerves.”
Luyện tập một lần có thể làm dịu bớt sự hồi hộp của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Practicing once→practicing‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- edge off→edge‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Starting with small talk took the edge off the discussion.”
Bắt đầu bằng chuyện phiếm đã làm dịu bớt căng thẳng của cuộc thảo luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →