take the edge off

teɪk ði edʒ ɔːf
tayk·thee·ehj·awf4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm dịu bớt căng thẳng hoặc khó chịu

Cách dùng · Usage

Nói về việc làm bớt căng, đau hay khó chịu một chút: uống trà sau ngày mệt, đi bộ trước buổi thi, ăn nhẹ để bớt đói gắt.

Sắc thái · Nuance

“Làm dịu bớt” dễ bị hiểu là chữa khỏi hẳn. Take the edge off chỉ giảm phần gay gắt nhất của đau, đói, căng thẳng hay lo lắng; rất đời thường, thường nói về giảm nhẹ tạm thời.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relieveĐộng từ chung cho việc làm giảm đau, áp lực hoặc gánh nặng.
easeGần nghĩa với relieve, nhấn vào việc làm dịu căng thẳng hoặc đau đớn.
fixNghĩa là giải quyết vấn đề, mạnh hơn việc chỉ làm nó dễ chịu hơn.
take the edge offKhông phải chữa hẳn, mà làm cảm giác khó chịu bớt gắt và dễ chịu đựng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

A quick walk can take the edge off a stressful morning.

Một buổi đi bộ nhanh có thể làm dịu bớt căng thẳng của một buổi sáng mệt mỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • edge offedge‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Practicing once can take the edge off your nerves.

Luyện tập một lần có thể làm dịu bớt sự hồi hộp của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Practicing oncepracticing‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • edge offedge‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Starting with small talk took the edge off the discussion.

Bắt đầu bằng chuyện phiếm đã làm dịu bớt căng thẳng của cuộc thảo luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the edge off the painlàm dịu bớt cơn đau
take the edge off your hungerđỡ đói tạm thời
take the edge off the tensiongiảm bớt căng thẳng
help take the edge offgiúp dịu bớt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2