take ownership of
Nghĩa · Meaning
chịu trách nhiệm và chủ động đảm nhận điều gì đó
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc khi ai đó chủ động nhận trách nhiệm đến cùng: xử lý phản hồi khách hàng, sửa lỗi mình gây ra, theo dõi một nhiệm vụ cho tới khi xong.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chịu trách nhiệm” dễ khiến người Việt hiểu là nhận lỗi hoặc bị giao việc. “Take ownership of” nhấn mạnh thái độ chủ động quản lý đến cùng, thường dùng trong môi trường công việc, tích cực và chuyên nghiệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you take ownership of the customer response?”
Bạn có thể đứng ra chịu trách nhiệm phần phản hồi khách hàng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take ownership→take‿ownershipNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take ownership of mistakes and fix them quickly.”
Tôi nhận trách nhiệm về những sai sót và sửa chúng thật nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take ownership→take‿ownershipNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mistakes and→mistakes‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for taking ownership of the billing issue.”
Cảm ơn bạn đã đứng ra chịu trách nhiệm về vấn đề thanh toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- taking ownership→taking‿ownershipNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- billing issue→billing‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →