take ownership of

teɪk ˈoʊnərʃɪp əv
tayk·OH·ner·shihp·uhv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chịu trách nhiệm và chủ động đảm nhận điều gì đó

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc khi ai đó chủ động nhận trách nhiệm đến cùng: xử lý phản hồi khách hàng, sửa lỗi mình gây ra, theo dõi một nhiệm vụ cho tới khi xong.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chịu trách nhiệm” dễ khiến người Việt hiểu là nhận lỗi hoặc bị giao việc. “Take ownership of” nhấn mạnh thái độ chủ động quản lý đến cùng, thường dùng trong môi trường công việc, tích cực và chuyên nghiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take responsibility forCách nói rộng, nhấn vào việc nhận trách nhiệm về lỗi, nhiệm vụ hoặc kết quả.
be accountable forTrang trọng hơn, dùng khi phải giải trình và chịu trách nhiệm trước người khác.
own a taskThân mật trong công việc, nghĩa là phụ trách trực tiếp một nhiệm vụ cụ thể.
take ownership ofNhấn mạnh vừa chịu trách nhiệm vừa chủ động dẫn dắt việc đó đến cùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you take ownership of the customer response?

Bạn có thể đứng ra chịu trách nhiệm phần phản hồi khách hàng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take ownershiptake‿ownershipNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I take ownership of mistakes and fix them quickly.

Tôi nhận trách nhiệm về những sai sót và sửa chúng thật nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take ownershiptake‿ownershipNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mistakes andmistakes‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for taking ownership of the billing issue.

Cảm ơn bạn đã đứng ra chịu trách nhiệm về vấn đề thanh toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • taking ownershiptaking‿ownershipNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • billing issuebilling‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take ownership of the issuechủ động xử lý vấn đề
take ownership of your workchịu trách nhiệm việc mình
take full ownershipnhận trách nhiệm hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2