take point

teɪk pɔɪnt
tayk·poynt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đứng ra chủ trì, chịu trách nhiệm dẫn dắt một công việc

Cách dùng · Usage

Trong nhóm làm việc, take point nghĩa là đứng ra dẫn phần chính: phụ trách email với khách hàng, điều phối buổi thuyết trình, hoặc gom câu hỏi cho dự án. Nghe tự nhiên trong môi trường công sở.

Sắc thái · Nuance

Nghe “take point” có thể bị hiểu là “lấy điểm” hoặc “nêu ý chính”. Thực ra đây là cách nói hơi quân sự hóa trong công việc: đứng mũi chịu sào, làm đầu mối dẫn dắt một nhiệm vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phụ trách về dự án”, người học dễ viết “take point about the project”. Cụm đúng là “take point on the project”; với người hoặc khách hàng có thể nói “take point with the client”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leadTừ rộng nhất cho việc dẫn dắt người, nhóm hoặc công việc.
manageNhấn vào quản lý lịch, người và nguồn lực trong quá trình vận hành.
coordinateTập trung vào việc điều phối nhiều người hay phần việc cho khớp nhau.
take pointĐứng ra làm đầu mối và chịu trách nhiệm chính trong một nhiệm vụ.

Câu ví dụ · Examples

💡 Assigning ownership of a new project

Maria will take point on the website redesign, so send all questions to her.

Maria sẽ chủ trì việc thiết kế lại trang web, nên mọi câu hỏi hãy gửi cho cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • websitewebsiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • send allsend‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Volunteering to lead during a team meeting

I'm happy to take point on the client presentation if no one else has bandwidth.

Nếu không ai còn thời gian, tôi sẵn lòng đứng ra chủ trì bài thuyết trình cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Clarifying roles before a product launch

Who's taking point on communications during the launch next week?

Ai sẽ chủ trì phần truyền thông trong đợt ra mắt tuần tới?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationscommunicaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take point on the projectdẫn dắt dự án
take point with the clientlàm đầu mối với khách
who will take pointai sẽ phụ trách chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2