take something in stride

teɪk ˈsʌmθɪŋ ɪn straɪd
tayk·SUHM·thihng·ihn·streyed5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đón nhận vấn đề một cách bình tĩnh, ứng phó điềm nhiên

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó gặp thay đổi hay rắc rối mà vẫn bình tĩnh: chuyến bay bị hoãn, kế hoạch đổi phút chót, hoặc bị góp ý ở nơi làm việc nhưng xử lý nhẹ nhàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deal withRộng, chỉ xử lý vấn đề mà không nói rõ thái độ bình tĩnh.
handle calmlyNói thẳng sự bình tĩnh, nhưng ít sắc thái thành ngữ hơn.
brush offCó thể nghe như xem nhẹ hoặc gạt bỏ vấn đề của người khác.
take something in strideNhận có vấn đề nhưng vẫn điềm tĩnh tiếp tục như không bị xáo trộn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team took the schedule change in stride.

Cả nhóm đón nhận việc thay đổi lịch trình một cách bình tĩnh.

🤝 interview

I try to take unexpected problems in stride.

Tôi cố gắng đón nhận những vấn đề bất ngờ một cách bình tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take unexpectedtake‿unexpectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • problems inproblems‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for taking the delay in stride.

Cảm ơn bạn đã đón nhận sự chậm trễ một cách bình tĩnh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take criticism in stridebình tĩnh nhận phê bình
take a setback in strideđiềm nhiên trước trở ngại
take bad news in stridebình tĩnh trước tin xấu
seem to take it in stridecó vẻ ứng phó điềm nhiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2