take the pressure off
Nghĩa · Meaning
giảm bớt áp lực, làm nhẹ gánh nặng
Cách dùng · Usage
Nói khi một việc làm giảm căng thẳng cho ai đó: dời hạn nộp, chia bớt ca trực, hướng dẫn rõ cho nhân viên mới. Thường mang sắc thái giúp người khác dễ thở hơn.
Sắc thái · Nuance
“Giảm áp lực” có vẻ giống giảm chỉ tiêu hay trách nhiệm. Take the pressure off rộng hơn: làm tình huống bớt căng, bớt gấp, bớt gánh nặng tâm lý; thân mật và rất tự nhiên trong công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Moving the call to Tuesday will take the pressure off the team.”
Dời cuộc gọi sang thứ Ba sẽ giảm bớt áp lực cho cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pressure off→pressure‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take the pressure off new staff by giving clear steps.”
Tôi giảm áp lực cho nhân viên mới bằng cách đưa ra các bước rõ ràng.
“The self-service page took pressure off the help desk.”
Trang tự phục vụ đã giảm bớt áp lực cho bộ phận hỗ trợ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →