take the pressure off

teɪk ðə ˈpreʃər ɔːf
tayk·thuh·PREH·sher·awf5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giảm bớt áp lực, làm nhẹ gánh nặng

Cách dùng · Usage

Nói khi một việc làm giảm căng thẳng cho ai đó: dời hạn nộp, chia bớt ca trực, hướng dẫn rõ cho nhân viên mới. Thường mang sắc thái giúp người khác dễ thở hơn.

Sắc thái · Nuance

“Giảm áp lực” có vẻ giống giảm chỉ tiêu hay trách nhiệm. Take the pressure off rộng hơn: làm tình huống bớt căng, bớt gấp, bớt gánh nặng tâm lý; thân mật và rất tự nhiên trong công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relieve the burdenNói giảm gánh nặng, nhưng nghe trang trọng và nặng hơn.
reduce stressTập trung vào việc giảm căng thẳng, không nhất thiết nói ai giúp bằng cách nào.
help outChỉ nói giúp đỡ nói chung, không trực tiếp nêu kết quả là bớt áp lực.
take the pressure offNhấn mạnh tác dụng của hành động là làm ai bớt bị đè nặng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Moving the call to Tuesday will take the pressure off the team.

Dời cuộc gọi sang thứ Ba sẽ giảm bớt áp lực cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pressure offpressure‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I take the pressure off new staff by giving clear steps.

Tôi giảm áp lực cho nhân viên mới bằng cách đưa ra các bước rõ ràng.

📊 presentation

The self-service page took pressure off the help desk.

Trang tự phục vụ đã giảm bớt áp lực cho bộ phận hỗ trợ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the pressure off the teamgiảm áp lực cho nhóm
take some pressure offgiảm bớt phần áp lực
help take the pressure offgiúp nhẹ gánh hơn
take the pressure off parentsgiảm gánh cho phụ huynh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2