take with a grain of salt

teɪk wɪð ə ɡreɪn əv sɔːlt
tayk·wihth·uh·grayn·uhv·sawlt6 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiếp nhận với thái độ dè dặt, không tin ngay hoàn toàn

Cách dùng · Usage

Dùng khi nghe nhưng chưa tin hẳn: tin đồn ở công ty, dự báo chi phí ban đầu, review nhà hàng trên mạng. Ý là nên kiểm tra thêm trước khi kết luận.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “với một hạt muối” vô nghĩa với người Việt; ý thật là nghe nhưng giữ nghi ngờ. Cụm này thân mật, hình ảnh, dùng khi thông tin có thể phóng đại, sai lệch, hoặc chưa kiểm chứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch thành “take it carefully” vì “dè dặt” nghe như cẩn thận. Nhưng cụm cố định là “take it with a grain of salt”; đừng bỏ with hoặc đổi grain thành seed.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be skepticalNói thái độ nghi ngờ trực tiếp, có thể nghe hơi lạnh.
doubtNghiêng nhiều hơn về việc không tin.
questionTrung lập hơn, nghĩa là xem xét hoặc chất vấn lại.
take with a grain of saltTiếp nhận nhưng vẫn tính đến khả năng phóng đại hoặc thiên lệch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Take the first cost estimate with a grain of salt.

Hãy tiếp nhận ước tính chi phí đầu tiên một cách dè dặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cost estimatecost‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grain ofgrain‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I take online restaurant reviews with a grain of salt.

Tôi tiếp nhận các đánh giá nhà hàng trên mạng một cách dè dặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take onlinetake‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grain ofgrain‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please take the early delivery date with a grain of salt.

Vui lòng tiếp nhận ngày giao hàng dự kiến ban đầu một cách dè dặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grain ofgrain‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take it with a grain of saltđừng tin hoàn toàn
take the review with a grain of saltđọc đánh giá dè dặt
take those numbers with a grain of saltnghi ngờ các số liệu đó
should be taken with a grain of saltnên được hiểu dè dặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2