Nghĩa · Meaning
dùng lời nói để trấn an sự lo lắng hay tức giận của người khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nói chuyện bình tĩnh để làm người khác bớt giận, sợ hoặc lo. Có thể là nhân viên xử lý khách hàng, bạn trấn an bạn mình, hoặc email làm dịu phản ứng căng.
Sắc thái · Nuance
“Trấn an bằng lời” chưa đủ: talk down thường là nói chuyện để kéo ai ra khỏi hoảng loạn, giận dữ, hoặc quyết định nguy hiểm. Nhưng talk down to someone lại nghĩa khác: nói kiểu coi thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt trạng thái sau động từ, người Việt dễ nói “talk down his panic”. Nếu người là đối tượng, nói “talk him down from panic”; còn “talk down the risk” nghĩa là hạ thấp mức nguy cơ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mina talked down a customer who was upset about the lunch order.”
Mina đã trấn an một khách hàng đang bực bội về đơn đặt bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- down a→down‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was upset→was‿upsetNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch order→lunch‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A careful email can talk down concerns before they grow.”
Một email khéo léo có thể xoa dịu những lo ngại trước khi chúng lớn lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- careful email→careful‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They asked how I would talk down an angry caller.”
Họ hỏi tôi sẽ trấn an một người gọi điện đang tức giận như thế nào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →