talk shop

tɔːk ʃɒp
tawk·shop2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói chuyện công việc (ngoài giờ làm)

Cách dùng · Usage

Talk shop nghĩa là nói chuyện nghề khi đang ở ngoài công việc. Dùng ở tiệc, bữa tối, đám cưới, khi hai người cùng ngành bàn dự án, khách hàng, ca trực thay vì thư giãn.

Sắc thái · Nuance

“Nói chuyện công việc” nghe trung tính, nhưng talk shop thường gợi cảnh đem chuyện nghề ra nói khi đang ăn tối, dự tiệc, gặp bạn. Nó có thể hơi khó chịu nếu người khác muốn nghỉ ngơi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nói về công việc”, người học dễ viết “talk about shop” hoặc “talk work”. Cụm cố định là “talk shop”: “We ended up talking shop at dinner.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

talk about workNói về công việc theo nghĩa đen, là cách diễn đạt rộng nhất.
discuss businessTrao đổi công việc hoặc kinh doanh một cách chính thức và có mục đích hơn.
nerd outSay sưa nói sâu về một chủ đề yêu thích, rất khẩu ngữ.
talk shopNói chuyện chuyên môn giữa người cùng nghề, nhất là ngoài bối cảnh làm việc chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 Setting a rule at a team dinner

"Okay, new rule for tonight: no talking shop. First one to mention the project buys a round."

"Được rồi, luật tối nay: cấm nói chuyện công việc. Ai nhắc đến dự án trước thì khao cả bàn."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • First onefirst‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • buys abuys‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Meeting someone from the same industry at a party

We met at a wedding, found out we're both nurses, and ended up talking shop for an hour.

Chúng tôi gặp nhau ở đám cưới, phát hiện cả hai đều là y tá, thế là nói chuyện nghề suốt một tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • met atmet‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • found outfound‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nurses andnurses‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ended upended‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Apologizing to non-work friends

"Sorry, we're talking shop again, aren't we? Let's change the subject — how was your trip?"

"Xin lỗi, bọn mình lại nói chuyện công việc rồi nhỉ? Đổi đề tài nào — chuyến đi của cậu thế nào?"

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk shop at dinnernói việc lúc ăn tối
start talking shopbắt đầu nói chuyện nghề
avoid talking shoptránh nói chuyện công việc
end up talking shoprốt cuộc nói chuyện nghề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2