talk someone through
Nghĩa · Meaning
hướng dẫn ai đó từng bước
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn hướng dẫn từng bước bằng lời: chỉ cách đăng nhập, giải thích quy trình mới, giúp bạn bè điền mẫu. Người nghe làm theo trong lúc bạn nói hoặc ngay sau đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mina talked the team through the new approval process.”
Mina đã hướng dẫn cả nhóm từng bước qua quy trình phê duyệt mới.
“Could you talk me through the access steps when you have time?”
Bạn có thể hướng dẫn tôi các bước truy cập khi bạn có thời gian không?
“The speaker talked us through each screen of the booking system.”
Diễn giả đã hướng dẫn chúng tôi qua từng màn hình của hệ thống đặt chỗ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talked us→talked‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- through each→through‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- screen of→screen‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →