talk someone through

tɔːk ˈsʌmwʌn θruː
tawk·SUHM·wuhn·throo4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hướng dẫn ai đó từng bước

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn hướng dẫn từng bước bằng lời: chỉ cách đăng nhập, giải thích quy trình mới, giúp bạn bè điền mẫu. Người nghe làm theo trong lúc bạn nói hoặc ngay sau đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainGiải thích thông tin nói chung, không bắt buộc người nghe làm theo.
guide someone throughGần nghĩa hướng dẫn qua từng bước, nhưng rộng và trang trọng hơn.
walk someone throughRất gần nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho hướng dẫn từng bước.
talk someone throughNhấn hướng dẫn bằng lời nói hoặc đối thoại khi người kia đang làm theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Mina talked the team through the new approval process.

Mina đã hướng dẫn cả nhóm từng bước qua quy trình phê duyệt mới.

💡 email

Could you talk me through the access steps when you have time?

Bạn có thể hướng dẫn tôi các bước truy cập khi bạn có thời gian không?

📊 presentation

The speaker talked us through each screen of the booking system.

Diễn giả đã hướng dẫn chúng tôi qua từng màn hình của hệ thống đặt chỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talked ustalked‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • through eachthrough‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • screen ofscreen‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk me through the processhướng dẫn tôi quy trình
talk someone through the stepschỉ ai từng bước
talk her through ithướng dẫn cô ấy làm
talk a customer through setuphỗ trợ khách cài đặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2