talk someone into
Nghĩa · Meaning
thuyết phục ai đó làm gì
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng trong đời thường khi ai đó thuyết phục người khác làm việc ban đầu họ chưa muốn: thử quán mới, mua vé, tham gia dự án. Theo sau là V-ing, như talked me into going.
Sắc thái · Nuance
“Thuyết phục” trong tiếng Việt có thể trang trọng, nhưng talk someone into nghe đời thường, bằng lời nói dần dần làm ai chịu làm gì. Có khi nhẹ nhàng, có khi gợi bị dụ hoặc bị năn nỉ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thuyết phục ai làm gì”, người học hay viết “talk me to try it”. Đúng là “talk me into trying it”; sau into dùng danh từ hoặc V-ing.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My coworker talked me into trying the new cafe.”
Đồng nghiệp đã thuyết phục tôi thử quán cà phê mới.
“The team talked him into joining the pilot.”
Cả nhóm đã thuyết phục anh ấy tham gia chương trình thí điểm.
“The discount talked us into renewing early.”
Nhờ khuyến mãi mà chúng tôi bị thuyết phục gia hạn sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talked us→talked‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- renewing early→renewing‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →