take up

teɪk ʌp
tayk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chiếm (thời gian, không gian); bắt đầu (hoạt động mới)

Cách dùng · Usage

Take up có hai usos frecuentes: ocupar tiempo o espacio, o empezar una actividad nueva. Ở công việc: một lỗi take up cả buổi họp; khi học: bài đọc dài chiếm hết buổi tối; đời thường: bắt đầu học yoga. Dễ nhầm với start: start chỉ bắt đầu, còn take up thường nói về sở thích lâu dài; với take over là tiếp quản. Cụm hay dùng: take up space, take up a hobby.

Sắc thái · Nuance

“Chiếm” làm người Việt dễ nghĩ chỉ về không gian vật lý. Take up còn nói về thời gian, sự chú ý, hoặc bắt đầu một hoạt động mới; rất thông dụng, trung tính, không nhất thiết tiêu cực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bắt đầu học đàn”, người Việt có thể viết “take up to play guitar”. Sau take up dùng danh từ hoặc V-ing: “take up guitar” or “take up playing guitar”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

occupyTrang trọng hơn, chỉ việc chiếm không gian hoặc thời gian.
startRộng là bắt đầu, nhưng không rõ sắc thái bắt đầu một thói quen hay sở thích.
acceptChỉ việc chấp nhận lời mời, đề nghị hoặc trách nhiệm.
take upThân mật, dùng cho chiếm chỗ, mất thời gian hoặc bắt đầu hoạt động mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This issue took up most of the meeting.

Vấn đề này chiếm phần lớn thời gian cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This issuethis‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • took uptook‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • most ofmost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I took up cooking to save money.

Tôi bắt đầu nấu ăn để tiết kiệm tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took uptook‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I won't take up too much of your time.

Tôi sẽ không chiếm quá nhiều thời gian của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take uptake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • much ofmuch‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take up spacechiếm chỗ
take up timetốn thời gian
take up a hobbybắt đầu một sở thích
take someone up on an offernhận lời đề nghị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2