take over

teɪk ˈoʊvər
tayk·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiếp quản, đảm nhận (công việc, trách nhiệm)

Cách dùng · Usage

Dùng khi một người bắt đầu phụ trách việc của người khác: quản lý dự án, chăm khách hàng, đứng lớp thay. Có thể là tạm thời hoặc lâu dài tùy ngữ cảnh.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp quản” có thể nghe lớn lao như nhận quyền điều hành. Take over rộng hơn: nhận một ca làm, nhiệm vụ, vai trò hoặc công ty. Nó nhấn mạnh chuyển trách nhiệm/quyền kiểm soát sang người khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceNói việc thay thế ai đó, có thể gợi cảm giác người cũ bị đẩy ra.
assume responsibilityTrang trọng, nhấn việc chính thức nhận hoặc đảm nhận trách nhiệm.
acquireThuộc ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, nhất là khi mua lại một công ty.
take overRộng và tự nhiên, dùng từ nhận bàn giao công việc đến tiếp quản doanh nghiệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Mina will take over the client account starting next month.

Mina sẽ tiếp quản tài khoản khách hàng bắt đầu từ tháng tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take overtake‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client accountclient‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will take over this task while James is away.

Tôi sẽ đảm nhận nhiệm vụ này trong khi James vắng mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take overtake‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • James isjames‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I took over a difficult project and brought it back on schedule.

Tôi đã tiếp quản một dự án khó và đưa nó về đúng tiến độ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took overtook‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • project andproject‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • brought itbrought‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take over the roleđảm nhận vai trò
take over for a colleaguelàm thay đồng nghiệp
take over a companytiếp quản một công ty
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2