Nghĩa · Meaning
tiếp quản, đảm nhận (công việc, trách nhiệm)
Cách dùng · Usage
Dùng khi một người bắt đầu phụ trách việc của người khác: quản lý dự án, chăm khách hàng, đứng lớp thay. Có thể là tạm thời hoặc lâu dài tùy ngữ cảnh.
Sắc thái · Nuance
“Tiếp quản” có thể nghe lớn lao như nhận quyền điều hành. Take over rộng hơn: nhận một ca làm, nhiệm vụ, vai trò hoặc công ty. Nó nhấn mạnh chuyển trách nhiệm/quyền kiểm soát sang người khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mina will take over the client account starting next month.”
Mina sẽ tiếp quản tài khoản khách hàng bắt đầu từ tháng tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take over→take‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client account→client‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will take over this task while James is away.”
Tôi sẽ đảm nhận nhiệm vụ này trong khi James vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take over→take‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- James is→james‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I took over a difficult project and brought it back on schedule.”
Tôi đã tiếp quản một dự án khó và đưa nó về đúng tiến độ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took over→took‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- project and→project‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- brought it→brought‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →