take out

teɪk aʊt
tayk·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lấy ra; mua (bảo hiểm, vay nợ)

Cách dùng · Usage

Cụm này đổi nghĩa theo tân ngữ: take out the trash là mang rác ra ngoài; take out money là rút tiền; take out insurance/loan là mua bảo hiểm hoặc vay tiền.

Sắc thái · Nuance

Take out không chỉ là “lấy ra”. Trong đời sống, nó còn đi với trash, phone, loan, insurance. Với món ăn, takeout là danh từ/tính từ kiểu Mỹ, không phải cùng nghĩa với remove.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeTrang trọng hơn, nói việc lấy ra, gỡ bỏ hoặc loại bỏ một thứ.
withdrawMạnh với nghĩa rút tiền ở ngân hàng hoặc rút khỏi tham gia.
getRất rộng, có thể nói nhận khoản vay nhưng kém cố định hơn take out a loan.
take out a loanCách nói quen thuộc khi vay tiền hay mở một khoản vay.
order takeoutCách nói Mỹ cho việc đặt đồ ăn mang đi từ nhà hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Can you take out the trash before you leave for work?

Bạn có thể đổ rác trước khi đi làm không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take outtake‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The company took out travel insurance for the team.

Công ty đã mua bảo hiểm du lịch cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took outtook‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • travel insurancetravel‿insuranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We may need to take out a small loan for equipment.

Chúng ta có thể cần vay một khoản nhỏ để mua thiết bị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take outtake‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for equipmentfor‿equipmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take out your phonelấy điện thoại ra
take out a loanvay một khoản
order takeoutgọi món mang đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2