take back

teɪk bæk
tayk·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rút lại (lời nói); trả lại (hàng)

Cách dùng · Usage

Hay gặp khi muốn rút lại lời vừa nói vì sai hoặc quá nặng, như take back a comment. Cũng dùng khi mang hàng quay lại cửa hàng, ví dụ trả áo sai cỡ hoặc món giao nhầm.

Sắc thái · Nuance

“Rút lại” làm người Việt nghĩ chỉ dùng cho lời nói trang trọng. Take back có hai nhánh rất đời thường: rút lại điều đã nói vì sai, hoặc mang hàng trả lại cửa hàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

retractTrang trọng, dùng khi rút lại phát ngôn, tuyên bố hoặc lập luận.
returnTừ chung nhất cho việc trả lại đồ hoặc đem hàng đi hoàn.
withdrawTrang trọng hơn, dùng khi rút phát biểu, đề xuất, đơn hay sự hỗ trợ.
take backLinh hoạt và đời thường, dùng cho cả rút lời nói lẫn trả lại đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I take back what I said about the timeline.

Tôi xin rút lại những gì đã nói về tiến độ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • what Iwhat‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said aboutsaid‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She took back the wrong order to the counter.

Cô ấy đã mang món gọi sai trả lại quầy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrong orderwrong‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The supplier agreed to take back the damaged items.

Nhà cung cấp đã đồng ý nhận lại những món hàng bị hư hỏng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • supplier agreedsupplier‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • damaged itemsdamaged‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take back what you saidrút lại lời đã nói
take it back to the storemang trả lại cửa hàng
take back controlgiành lại quyền kiểm soát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2