Nghĩa · Meaning
rút lại (lời nói); trả lại (hàng)
Cách dùng · Usage
Hay gặp khi muốn rút lại lời vừa nói vì sai hoặc quá nặng, như take back a comment. Cũng dùng khi mang hàng quay lại cửa hàng, ví dụ trả áo sai cỡ hoặc món giao nhầm.
Sắc thái · Nuance
“Rút lại” làm người Việt nghĩ chỉ dùng cho lời nói trang trọng. Take back có hai nhánh rất đời thường: rút lại điều đã nói vì sai, hoặc mang hàng trả lại cửa hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take back what I said about the timeline.”
Tôi xin rút lại những gì đã nói về tiến độ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- what I→what‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- said about→said‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She took back the wrong order to the counter.”
Cô ấy đã mang món gọi sai trả lại quầy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrong order→wrong‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The supplier agreed to take back the damaged items.”
Nhà cung cấp đã đồng ý nhận lại những món hàng bị hư hỏng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- supplier agreed→supplier‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- damaged items→damaged‿itemsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →