Nghĩa · Meaning
lùi lại một bước để nhìn nhận vấn đề rộng hơn
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn tạm dừng tranh luận hay việc đang làm để nhìn vấn đề rộng hơn: trong cuộc họp, trước khi trả lời email căng thẳng, hoặc khi kế hoạch bị rối.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “lùi lại một bước” dễ bị hiểu là rút lui hoặc nhường nhịn. Trong tiếng Anh, cụm này thường là tạm dừng để nhìn rộng hơn, bình tĩnh hơn, nhất là khi thảo luận hoặc xử lý xung đột.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “lùi lại để nhìn vấn đề”, người học hay viết “step back to the problem.” Sai giới từ. Dùng “from” cho thứ cần tách khỏi: “take a step back from the details.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's take a step back and look at the bigger picture.”
Hãy lùi lại một bước và nhìn vào bức tranh toàn cảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back and→back‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I took a step back before replying to the complaint.”
Tôi đã lùi lại một bước để suy nghĩ trước khi trả lời khiếu nại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This summary helps us take a step back.”
Bản tóm tắt này giúp chúng ta lùi lại một bước để nhìn nhận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →