take a step back

teɪk ə step bæk
tayk·uh·stehp·bak4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lùi lại một bước để nhìn nhận vấn đề rộng hơn

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn tạm dừng tranh luận hay việc đang làm để nhìn vấn đề rộng hơn: trong cuộc họp, trước khi trả lời email căng thẳng, hoặc khi kế hoạch bị rối.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “lùi lại một bước” dễ bị hiểu là rút lui hoặc nhường nhịn. Trong tiếng Anh, cụm này thường là tạm dừng để nhìn rộng hơn, bình tĩnh hơn, nhất là khi thảo luận hoặc xử lý xung đột.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lùi lại để nhìn vấn đề”, người học hay viết “step back to the problem.” Sai giới từ. Dùng “from” cho thứ cần tách khỏi: “take a step back from the details.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pauseChỉ việc tạm dừng hành động, không nhất thiết đổi góc nhìn.
reconsiderNói việc suy nghĩ lại, nhưng không có hình ảnh lùi ra để nhìn rộng hơn.
look at the big pictureTrực tiếp nói nhìn toàn cảnh, thường ít nhấn vào việc tách khỏi cảm xúc.
take a step backTự nhiên khi cần rời khỏi chi tiết hoặc cảm xúc để đánh giá lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's take a step back and look at the bigger picture.

Hãy lùi lại một bước và nhìn vào bức tranh toàn cảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back andback‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • look atlook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I took a step back before replying to the complaint.

Tôi đã lùi lại một bước để suy nghĩ trước khi trả lời khiếu nại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This summary helps us take a step back.

Bản tóm tắt này giúp chúng ta lùi lại một bước để nhìn nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a step back from the detailstạm rời chi tiết
take a step back and reassessdừng lại và đánh giá lại
let us take a step backhãy nhìn rộng hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2