take aside

teɪk əˈsaɪd
tayk·uh·SEYED3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gọi riêng ra để nói chuyện nhỏ nhẹ

Cách dùng · Usage

Dùng khi kéo ai ra nói riêng, thường sau cuộc họp, trong lớp, hoặc ở sự kiện đông người. Cách nói nhẹ hơn gọi ra mắng; có thể để giải thích, nhắc khéo, kiểm tra giấy tờ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “gọi riêng ra” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là gọi ai ra ngoài. Trong tiếng Anh, take someone aside nhấn vào việc nói kín, thường tế nhị, riêng tư, có thể là góp ý hoặc kiểm tra nhanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pull asideGần nghĩa và thân mật hơn, gợi kéo ai ra nói riêng ngay tại chỗ.
speak privatelyTrang trọng và lịch sự hơn, chỉ việc nói chuyện riêng.
have a word withThường Anh-Anh, nghĩa là nói riêng ngắn với ai đó.
take asideNói hành động đưa ai ra riêng để trao đổi kín đáo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

After the meeting, the manager took me aside to explain the change.

Sau cuộc họp, người quản lý đã gọi tôi ra riêng để giải thích về sự thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The recruiter took the candidate aside for a quick document check.

Nhà tuyển dụng đã gọi ứng viên ra riêng để kiểm tra nhanh giấy tờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She took me aside before the presentation and fixed my opening line.

Cô ấy đã gọi tôi ra riêng trước buổi thuyết trình và sửa lại câu mở đầu của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take him asidegọi riêng anh ấy ra
take a student asidegọi riêng học sinh ra
take someone aside for a quick wordnói riêng vài lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2