take a hard line on
Nghĩa · Meaning
có thái độ kiên quyết về một vấn đề
Cách dùng · Usage
Nói khi một người hay tổ chức xử lý vấn đề rất cứng rắn, ít nhượng bộ: công ty với bảo mật dữ liệu, trường với gian lận, quản lý với nộp báo cáo trễ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kiên quyết” dễ khiến người Việt hiểu như giữ vững ý kiến cá nhân. “Take a hard line on” mạnh hơn: lập trường nghiêm khắc, ít nhượng bộ, thường dùng trong chính sách, kỷ luật, quản lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“HR took a hard line on late timesheets this quarter.”
Phòng nhân sự đã có thái độ kiên quyết với việc nộp bảng chấm công trễ trong quý này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The company takes a hard line on data privacy violations.”
Công ty có lập trường cứng rắn đối với các vi phạm về quyền riêng tư dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- takes a→takes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- violations→violaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our supervisor said she'd take a hard line on safety rules.”
Người giám sát của chúng tôi nói rằng cô ấy sẽ kiên quyết với các quy tắc an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →