take a hard line on

teɪk ə hɑːrd laɪn ɑːn
tayk·uh·hahrd·leyen·ahn5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có thái độ kiên quyết về một vấn đề

Cách dùng · Usage

Nói khi một người hay tổ chức xử lý vấn đề rất cứng rắn, ít nhượng bộ: công ty với bảo mật dữ liệu, trường với gian lận, quản lý với nộp báo cáo trễ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kiên quyết” dễ khiến người Việt hiểu như giữ vững ý kiến cá nhân. “Take a hard line on” mạnh hơn: lập trường nghiêm khắc, ít nhượng bộ, thường dùng trong chính sách, kỷ luật, quản lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be strict aboutCách nói hằng ngày về việc nghiêm khắc với quy tắc.
take a firm stance onLà giữ lập trường rõ và cứng, nhưng ít gay gắt hơn hard line.
crack down onNhấn vào hành động siết chặt kiểm soát, xử phạt hoặc trấn áp.
take a hard line onThể hiện lập trường hoặc chính sách cứng rắn về một vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

HR took a hard line on late timesheets this quarter.

Phòng nhân sự đã có thái độ kiên quyết với việc nộp bảng chấm công trễ trong quý này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The company takes a hard line on data privacy violations.

Công ty có lập trường cứng rắn đối với các vi phạm về quyền riêng tư dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • takes atakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • violationsviolaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Our supervisor said she'd take a hard line on safety rules.

Người giám sát của chúng tôi nói rằng cô ấy sẽ kiên quyết với các quy tắc an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a hard line on crimerất nghiêm với tội phạm
take a hard line on securityrất chặt về an ninh
a hard-line approachcách tiếp cận cứng rắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2