swear in

swɛər ɪn
sweh·er·ihn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tuyên thệ (làm lễ tuyên thệ)

Cách dùng · Usage

Xuất hiện trong bối cảnh chính thức khi ai đó tuyên thệ nhận chức, làm công dân, ra tòa hoặc khai báo trước cảnh sát. Thường có người có thẩm quyền thực hiện nghi lễ này.

Sắc thái · Nuance

“Tuyên thệ” có thể khiến người Việt nghĩ người đó tự đọc lời thề. Swear in là động từ có tân ngữ: một quan chức hoặc người có thẩm quyền cho ai đó tuyên thệ để bắt đầu vai trò chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ông ấy tuyên thệ làm tổng thống,” người Việt hay viết “He swore in as president.” Dạng đúng là bị động: “He was sworn in as president”; chủ động cần tân ngữ: “The judge swore him in.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

appointBổ nhiệm vào chức vụ, không nhất thiết có nghi thức tuyên thệ.
inaugurateChỉ lễ nhậm chức trang trọng của lãnh đạo hoặc cơ quan lớn.
inductĐưa ai vào tổ chức hoặc danh dự, trọng tâm là sự kết nạp.
swear inTrao quyền chính thức hoặc pháp lý thông qua lời tuyên thệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 At the citizenship ceremony

The judge will swear in all new citizens this morning.

Thẩm phán sẽ làm lễ tuyên thệ cho tất cả công dân mới sáng nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • swear inswear‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citizensciᴅizensÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Before an interview oath

The officer swore me in before asking any questions.

Viên chức cho tôi tuyên thệ trước khi hỏi bất kỳ câu nào.

💡 Instructions at the ceremony

Please stand and raise your right hand to be sworn in.

Vui lòng đứng lên và giơ tay phải để tuyên thệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand andstand‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sworn insworn‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be sworn in as presidenttuyên thệ nhậm chức tổng thống
swear in a witnesscho nhân chứng tuyên thệ
swearing-in ceremonylễ tuyên thệ nhậm chức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2