strike a balance between
Nghĩa · Meaning
tạo sự cân bằng giữa hai điều
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói phải dung hòa hai nhu cầu trái nhau: giá rẻ nhưng chất lượng, làm nhanh nhưng cẩn thận, công việc và gia đình. Thường gặp trong họp, kế hoạch, lời khuyên.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “đánh vào sự cân bằng,” nhưng strike ở đây là thành ngữ, không có nghĩa đánh. Cụm này trang trọng vừa phải, hay dùng trong công việc, chính sách, bài luận để nói tìm điểm dung hòa hợp lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cân bằng giữa A và B,” người học có thể bỏ động từ: “We need balance between cost and service.” Với ý chủ động tìm điểm dung hòa, nói “We need to strike a balance between cost and service.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to strike a balance between cost and service.”
Chúng ta cần cân bằng giữa chi phí và dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- strike a→strike‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost and→cost‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This strategy strikes a balance between growth and risk.”
Chiến lược này cân bằng giữa tăng trưởng và rủi ro.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- strikes a→strikes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- growth and→growth‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new rule strikes a balance between flexibility and control.”
Quy định mới cân bằng giữa sự linh hoạt và sự kiểm soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strikes a→strikes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →