strike a balance between

straɪk ə ˈbæləns bɪˈtwiːn
streyek·uh·BA·luhns·bih·tween6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạo sự cân bằng giữa hai điều

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói phải dung hòa hai nhu cầu trái nhau: giá rẻ nhưng chất lượng, làm nhanh nhưng cẩn thận, công việc và gia đình. Thường gặp trong họp, kế hoạch, lời khuyên.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “đánh vào sự cân bằng,” nhưng strike ở đây là thành ngữ, không có nghĩa đánh. Cụm này trang trọng vừa phải, hay dùng trong công việc, chính sách, bài luận để nói tìm điểm dung hòa hợp lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cân bằng giữa A và B,” người học có thể bỏ động từ: “We need balance between cost and service.” Với ý chủ động tìm điểm dung hòa, nói “We need to strike a balance between cost and service.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

balanceĐộng từ rộng và đơn giản nhất cho việc giữ cân bằng.
find a balanceGợi quá trình tìm điểm cân bằng một cách mềm mại hơn.
compromiseNhấn mạnh hai bên cùng nhượng bộ, đặc biệt khi có xung đột.
strike a balance betweenTrang trọng, nghĩa là dung hòa hai giá trị hoặc yêu cầu để đạt mức khả thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to strike a balance between cost and service.

Chúng ta cần cân bằng giữa chi phí và dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • strike astrike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost andcost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This strategy strikes a balance between growth and risk.

Chiến lược này cân bằng giữa tăng trưởng và rủi ro.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • strikes astrikes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • growth andgrowth‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new rule strikes a balance between flexibility and control.

Quy định mới cân bằng giữa sự linh hoạt và sự kiểm soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strikes astrikes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strike a balance between work and lifecân bằng việc và đời sống
strike a balance between cost and qualitydung hòa giá và chất lượng
strike the right balancetìm mức cân bằng đúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2