Nghĩa · Meaning
gánh vác nhiều hơn, ra sức đảm nhận
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó nhận thêm trách nhiệm lúc nhóm thiếu người, mùa cao điểm, hoặc có việc gấp. Sắc thái tích cực: chủ động giúp, làm nhiều hơn phần bình thường.
Sắc thái · Nuance
“Gánh vác nhiều hơn” không chỉ là làm nhiều việc hơn. Step up có sắc thái chủ động đứng ra khi tình huống cần, thường khen tinh thần trách nhiệm, đôi khi hàm ý trước đó chưa đủ nỗ lực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Everyone needs to step up during the busy season.”
Trong mùa cao điểm, mọi người cần chủ động hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- step up→step‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for stepping up while Mina was away.”
Cảm ơn bạn đã gánh vác thêm trong lúc Mina vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stepping up→stepping‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was away→was‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I stepped up when the project lost its manager.”
Tôi đã đứng ra đảm nhận khi dự án mất người quản lý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stepped up→stepped‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lost its→lost‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →