Nghĩa · Meaning
đi đúng hướng, tiến triển đúng kế hoạch
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn giữ tiến độ hoặc không lạc khỏi mục tiêu. Người ta nói trong họp để tránh lan man, khi theo kế hoạch học thi, hoặc kiểm tra danh sách việc cần làm.
Sắc thái · Nuance
“Đúng hướng” không chỉ nói về đường đi. Stay on track thường dùng cho dự án, cuộc họp, học tập: tiếp tục tiến triển đúng mục tiêu, không lan man hoặc trễ kế hoạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “đi đúng kế hoạch” thành go right plan. Tiếng Anh dùng cụm cố định: sai “go right with the project”, đúng “stay on track with the project”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's keep the discussion short so we stay on track.”
Hãy giữ cuộc thảo luận ngắn gọn để chúng ta bám đúng tiến độ.
“The checklist helps us stay on track this week.”
Bảng kiểm giúp chúng ta bám đúng kế hoạch trong tuần này.
“A clear agenda helps the speaker stay on track.”
Một chương trình nghị sự rõ ràng giúp người nói không bị lạc đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →