stay on track

steɪ ɑːn træk
stay·ahn·trak3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi đúng hướng, tiến triển đúng kế hoạch

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn giữ tiến độ hoặc không lạc khỏi mục tiêu. Người ta nói trong họp để tránh lan man, khi theo kế hoạch học thi, hoặc kiểm tra danh sách việc cần làm.

Sắc thái · Nuance

“Đúng hướng” không chỉ nói về đường đi. Stay on track thường dùng cho dự án, cuộc họp, học tập: tiếp tục tiến triển đúng mục tiêu, không lan man hoặc trễ kế hoạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “đi đúng kế hoạch” thành go right plan. Tiếng Anh dùng cụm cố định: sai “go right with the project”, đúng “stay on track with the project”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep goingChỉ tiếp tục làm, không nhấn mạnh đúng hướng hay đúng kế hoạch.
stay focusedNói về việc giữ sự tập trung tinh thần hơn là tiến độ hoặc hướng đi.
meet the deadlineTập trung vào kết quả là kịp hạn, không nói cả quá trình.
stay on trackGiữ đúng kế hoạch, mục tiêu hoặc hướng thảo luận đã định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep the discussion short so we stay on track.

Hãy giữ cuộc thảo luận ngắn gọn để chúng ta bám đúng tiến độ.

💡 email

The checklist helps us stay on track this week.

Bảng kiểm giúp chúng ta bám đúng kế hoạch trong tuần này.

📊 presentation

A clear agenda helps the speaker stay on track.

Một chương trình nghị sự rõ ràng giúp người nói không bị lạc đề.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay on track with the projectgiữ dự án đúng tiến độ
keep the meeting on trackgiữ họp không lan man
get back on trackquay lại đúng hướng
on track to finishđang kịp hoàn thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2