stay behind

steɪ bɪˈhaɪnd
stay·bih·HEYEND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ở lại (sau khi người khác đã rời đi)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng stay behind khi ai đó không rời đi cùng nhóm vì còn việc cần làm. Ở công ty, sếp bảo nhân viên stay behind sau cuộc họp để bàn riêng. Ở lớp, vài học sinh ở lại hỏi bài. Đời thường, bạn ở lại dọn ghế sau tiệc. Dễ nhầm với stay, chỉ nói ở đâu đó; stay behind nhấn mạnh người khác đã đi. Cụm hay gặp: stay behind after class.

Sắc thái · Nuance

“Ở lại” trong tiếng Việt trung tính, nhưng stay behind thường hàm ý người khác đã rời đi còn mình nán lại vì lý do riêng, được yêu cầu, hoặc để nói chuyện thêm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ở lại sau giờ học”, người học hay thêm in hoặc at sai chỗ: “stay behind in class”. Với nghĩa nán lại sau lớp, nói “stay behind after class”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

remainTrang trọng, chỉ tiếp tục ở trạng thái hoặc địa điểm đó.
wait behindNhấn việc cố ý ở lại để chờ ai hoặc chờ điều gì.
be left behindBị động, gợi bị bỏ lại hoặc tụt lại ngoài ý muốn.
stay behindTập trung vào hành động ở lại sau khi những người khác đã rời đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you stay behind for a few minutes?

Bạn có thể ở lại vài phút được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Some attendees stayed behind to ask questions.

Một số người tham dự đã ở lại để đặt câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Some attendeessome‿attendeesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I stayed behind to pay the bill.

Tôi đã ở lại để thanh toán hóa đơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay behind after classở lại sau giờ học
stay behind to helpở lại để giúp
ask someone to stay behindyêu cầu ai ở lại
stay behind at the officeở lại văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2