Nghĩa · Meaning
thay thế, đảm nhận thay
Cách dùng · Usage
Dùng khi một người tạm thời làm thay vai trò của người khác, nhất là ở cuộc họp, lớp học, ca làm hay buổi biểu diễn. Hàm ý thay trong lúc người chính vắng mặt, không phải thay luôn.
Sắc thái · Nuance
Dịch “thay thế” có thể làm người Việt nghĩ thay vĩnh viễn như replace. Stand in for là làm thay tạm thời khi người kia vắng mặt; sắc thái thực tế, thường dùng trong họp, lớp, chương trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you stand in for me at the 3 p.m. meeting?”
Bạn có thể thay tôi dự cuộc họp lúc 3 giờ chiều không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stand in→stand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mina will stand in for Daniel while he is away.”
Mina sẽ thay Daniel trong lúc anh ấy vắng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stand in→stand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- is away→is‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I had to stand in for the main speaker at the last minute.”
Tôi đã phải thay diễn giả chính vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stand in→stand‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- speaker at→speaker‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →