stand in for

stænd ɪn fər
stand·ihn·fer3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thay thế, đảm nhận thay

Cách dùng · Usage

Dùng khi một người tạm thời làm thay vai trò của người khác, nhất là ở cuộc họp, lớp học, ca làm hay buổi biểu diễn. Hàm ý thay trong lúc người chính vắng mặt, không phải thay luôn.

Sắc thái · Nuance

Dịch “thay thế” có thể làm người Việt nghĩ thay vĩnh viễn như replace. Stand in for là làm thay tạm thời khi người kia vắng mặt; sắc thái thực tế, thường dùng trong họp, lớp, chương trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceCó thể là thay thế lâu dài hoặc chính thức, không nhất thiết tạm thời.
substitute forTrung lập, nói một thứ hoặc người được dùng thay cho thứ khác.
fill in forThân mật trong công việc, thường là làm thay ai đó tạm thời.
stand in forDùng khi một người hoặc vật đại diện hay thay chỗ tạm thời.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you stand in for me at the 3 p.m. meeting?

Bạn có thể thay tôi dự cuộc họp lúc 3 giờ chiều không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand instand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Mina will stand in for Daniel while he is away.

Mina sẽ thay Daniel trong lúc anh ấy vắng mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand instand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • is awayis‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I had to stand in for the main speaker at the last minute.

Tôi đã phải thay diễn giả chính vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stand instand‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • speaker atspeaker‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand in for a managerlàm thay quản lý
stand in for someone at a meetingđi họp thay ai
ask someone to stand innhờ ai làm thay
a stand-in hostngười dẫn thay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2