staff-facing

ˈstæf ˈfeɪsɪŋ
STAF·fay·sihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hướng dẫn hoặc trình bày cho nhân viên nội bộ

Cách dùng · Usage

Dùng trong công ty khi tài liệu, email hay trang hướng dẫn chỉ dành cho nhân viên xem. Ví dụ: bản cập nhật nội bộ, quy trình mới, thông báo ca làm; không dùng cho khách hàng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cho nhân viên nội bộ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tài liệu lưu hành trong công ty. Staff-facing nhấn mạnh người dùng trực tiếp là nhân viên; sắc thái công sở, trung tính, hay đối lập với customer-facing.

Phân biệt từ đồng nghĩa

internalNói chung cho mọi thứ dùng trong tổ chức.
employee-facingGần với staff-facing, tự nhiên trong bối cảnh doanh nghiệp Mỹ.
customer-facingTrái nghĩa về hướng tiếp xúc, dùng cho nội dung hoặc vai trò hướng khách.
staff-facingNhấn mạnh nội dung hoặc công cụ dành cho nhân viên nội bộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a staff-facing version of the policy.

Chúng ta cần một phiên bản chính sách dành cho nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • version ofversion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This is a staff-facing update, not a customer notice.

Đây là bản cập nhật dành cho nhân viên, không phải thông báo cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • facing updatefacing‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The staff-facing slides should be more practical.

Các trang chiếu dành cho nhân viên nên thực tế hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

staff-facing dashboardbảng điều khiển cho nhân viên
staff-facing materialstài liệu dành cho nhân viên
staff-facing instructionshướng dẫn cho nhân viên
staff-facing toolscông cụ cho nhân viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2