staff-facing
Nghĩa · Meaning
hướng dẫn hoặc trình bày cho nhân viên nội bộ
Cách dùng · Usage
Dùng trong công ty khi tài liệu, email hay trang hướng dẫn chỉ dành cho nhân viên xem. Ví dụ: bản cập nhật nội bộ, quy trình mới, thông báo ca làm; không dùng cho khách hàng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cho nhân viên nội bộ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tài liệu lưu hành trong công ty. Staff-facing nhấn mạnh người dùng trực tiếp là nhân viên; sắc thái công sở, trung tính, hay đối lập với customer-facing.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a staff-facing version of the policy.”
Chúng ta cần một phiên bản chính sách dành cho nhân viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- version of→version‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This is a staff-facing update, not a customer notice.”
Đây là bản cập nhật dành cho nhân viên, không phải thông báo cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- facing update→facing‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The staff-facing slides should be more practical.”
Các trang chiếu dành cho nhân viên nên thực tế hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →