spit it out

spɪt ɪt aʊt
spiht·iht·owt3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói thẳng ra đi, nói mau

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng spit it out khi ai đó đang ngập ngừng, giấu chuyện, hoặc nói vòng vo và họ muốn nghe câu trả lời ngay. Ở công ty: sếp hỏi nhân viên có vấn đề gì với kế hoạch. Ở lớp: bạn biết đáp án nhưng lúng túng. Đời thường: bạn thân có tin xấu mà cứ im. Dễ nhầm với say it, nhưng spit it out mạnh, thiếu kiên nhẫn hơn. Cụm quen thuộc: Come on, spit it out.

Sắc thái · Nuance

“Nói thẳng ra đi” nghe khá bình thường trong tiếng Việt, nhưng spit it out thô và sốt ruột hơn. Nó hợp với bạn bè, tranh cãi, hoặc lúc bực mình; không dùng trong email hay với cấp trên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi dịch từng chữ thành “say straight out” hoặc “talk it out” vì “nói thẳng”. Câu đúng là “If you know something, spit it out,” không phải “say it straight out” trong giọng thúc ép.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tell meTrung tính và rộng, chỉ yêu cầu người khác nói cho mình biết.
go aheadCho phép hoặc khuyến khích người khác nói, không có sắc thái thúc ép.
get to the pointYêu cầu bỏ phần dài dòng và đi thẳng vào ý chính.
spit it outGấp gáp và khá mạnh, hợp với quan hệ thân hoặc tình huống căng.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Come on, spit it out — what happened?

Nào, nói mau đi — chuyện gì vậy?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come oncome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • spit itspit‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

If you have a problem with the plan, spit it out.

Nếu có vấn đề với kế hoạch thì nói thẳng ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • spit itspit‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"Just spit it out already!" she demanded.

"Nói thẳng ra ngay đi!" cô ấy gằn giọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spit itspit‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out alreadyout‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come on, spit it outnào, nói mau đi
just spit it outcứ nói thẳng đi
finally spit it outcuối cùng cũng nói ra
make him spit it outbắt anh ấy nói ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2