speak up for

spiːk ʌp fɔːr
speek·uhp·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lên tiếng ủng hộ, bênh vực ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng speak up for khi ai đó lên tiếng bảo vệ hoặc ủng hộ người ít được nghe: đồng nghiệp bị trách oan, nhân viên tạm thời, học sinh nhút nhát. Nhấn mạnh hành động nói ra công khai.

Sắc thái · Nuance

“Speak up for” không chỉ là “nói to lên.” Người Việt dễ hiểu nhầm là tăng âm lượng. Cụm này mang nghĩa lên tiếng bênh vực hay ủng hộ ai, thường khi người đó yếu thế hoặc chưa được lắng nghe.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bênh vực cho ai,” người học đôi khi viết “defend for my colleague” hoặc bỏ “up”: “speak for yourself.” Đúng khi nhấn mạnh lên tiếng ủng hộ là: “speak up for a colleague.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

defendThiên về bảo vệ ai trước công kích hoặc chỉ trích.
advocate forTrang trọng, hợp với ủng hộ quyền lợi, chính sách hoặc thay đổi dài hạn.
stand up forGợi sự can đảm khi bênh vực trước điều bất công.
speak up forTập trung vào hành động lên tiếng thay hoặc vì ai đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Nina spoke up for the temp staff during lunch planning.

Nina đã lên tiếng bênh vực nhân viên thời vụ trong lúc lên kế hoạch bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spoke upspoke‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

His email spoke up for the support team's workload.

Email của anh ấy đã lên tiếng bênh vực khối lượng công việc của nhóm hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • His emailhis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • spoke upspoke‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A former manager spoke up for me before the interview.

Một người quản lý cũ đã nói tốt cho tôi trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spoke upspoke‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak up for a colleaguelên tiếng bênh đồng nghiệp
speak up for yourselftự lên tiếng cho mình
speak up for the communitylên tiếng vì cộng đồng
be willing to speak up for otherssẵn sàng bênh vực người khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2