sound check

saʊnd tʃek
sownd·chehk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra âm thanh

Cách dùng · Usage

Trước buổi diễn, hội thảo hay livestream, người ta nói sound check khi thử micro, loa, nhạc nền. Thường dùng với arrive early, do a sound check, hoặc delay vì thiết bị lỗi.

Sắc thái · Nuance

Kiểm tra âm thanh nghe như kiểm tra chất lượng nói chung. Sound check là bước trước sự kiện để thử mic, loa, mức âm lượng; dùng trong biểu diễn, hội thảo, livestream, không phải khám thính lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng động từ “kiểm tra”, người học viết “check sound before the show”. Tự nhiên hơn là do a sound check before the show, hoặc sound-check the microphone khi dùng như động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

audio testCách nói kỹ thuật và rộng, hợp với họp trực tuyến hoặc kiểm tra thiết bị.
mic checkChỉ kiểm tra riêng micro có hoạt động hay không.
rehearsalLà buổi tập tổng thể, gồm thứ tự, di chuyển và lời thoại, không chỉ âm thanh.
sound checkRộng hơn mic check nhưng tập trung vào âm thanh hơn rehearsal.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Please arrive early for the sound check.

Xin hãy đến sớm để kiểm tra âm thanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please arriveplease‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The sound check took longer because one speaker was not working.

Việc kiểm tra âm thanh mất nhiều thời gian hơn vì một loa không hoạt động.

💡 email

A sound check is scheduled thirty minutes before the webinar.

Việc kiểm tra âm thanh được lên lịch ba mươi phút trước buổi hội thảo trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check ischeck‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do a sound checkkiểm tra âm thanh
quick sound checkkiểm tra âm thanh nhanh
sound check before the showkiểm tra âm thanh trước buổi diễn
sound-check the microphonekiểm tra mic
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2