sort out

sɔːrt aʊt
sawrt·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sắp xếp và giải quyết (vấn đề, rắc rối)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng sort out khi cần xử lý việc đang rối: chốt lịch họp bị trùng, sửa lỗi đăng nhập, hoặc phân chia lại nhiệm vụ trong nhóm cho mọi thứ rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

Sắp xếp ra dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là dọn dẹp vật lý. Sort out còn nghĩa giải quyết việc rối, làm rõ chi tiết, xử lý lỗi; giọng thân mật, thực dụng hơn resolve trong văn phong trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “giải quyết vấn đề”, người học hay nói “solve out a problem”. Đúng là solve a problem hoặc sort out a problem; sort out là cụm động từ, còn solve không đi với out.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fixNhấn vào sửa lỗi hoặc hỏng hóc, hợp với máy móc, mã hoặc sai sót nhỏ.
resolveTrang trọng hơn khi nói giải quyết vấn đề.
figure outTập trung vào tìm ra nguyên nhân hoặc câu trả lời, chưa chắc đã xử lý xong.
sort outBao gồm cả tìm nguyên nhân và sắp xếp xử lý thực tế, rất linh hoạt trong công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's sort out the schedule conflict before we confirm the date.

Mình giải quyết việc trùng lịch trước khi xác nhận ngày nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sort outsort‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will sort out the access issue and update you by noon.

Tôi sẽ giải quyết vấn đề truy cập và cập nhật cho bạn trước trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sort outsort‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • access issueaccess‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and updateand‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I need to sort out my travel receipts before Friday.

Tôi cần sắp xếp lại các hóa đơn công tác trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sort outsort‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sort out a problemgiải quyết một vấn đề
sort out the detailslàm rõ các chi tiết
sort it out laterxử lý sau
get things sorted outsắp xếp ổn thỏa mọi việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2