Nghĩa · Meaning
giải quyết ổn thỏa xung đột hay vấn đề
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nói ai đó làm dịu căng thẳng và giúp mọi chuyện ổn lại: sau hiểu lầm ở nhóm, cãi nhau trong gia đình, hay lỗi giao tiếp với khách hàng. Nghe tự nhiên trong văn nói lẫn công việc.
Sắc thái · Nuance
“Giải quyết ổn thỏa” dễ làm người Việt nghĩ là xử lý xong mọi lỗi kỹ thuật. “Smooth things out” thường nói về quan hệ, hiểu lầm hoặc căng thẳng được làm dịu và sắp xếp lại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giải quyết với ai”, người học viết “smooth things out for a coworker.” Khi hòa giải trực tiếp với người đó, dùng “with”: “smooth things out with a coworker.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The supervisor smoothed things out between the two teams.”
Người giám sát đã giải quyết ổn thỏa mọi chuyện giữa hai đội.
“A friendly lunch helped smooth things out after the mix-up.”
Một bữa trưa thân mật đã giúp làm ổn thỏa mọi chuyện sau vụ nhầm lẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- things out→things‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mix up→mix‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A quick apology should smooth things out with the customer.”
Một lời xin lỗi nhanh sẽ giúp mọi chuyện với khách hàng ổn thỏa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quick apology→quick‿apologyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- things out→things‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →