slot in

slɒt ɪn
slot·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chèn vào, xếp vào chỗ trống

Cách dùng · Usage

Slot in được dùng khi nhét hoặc xếp ai/cái gì vào một khoảng trống có sẵn trong lịch, kế hoạch hay không gian. Ở văn phòng, sếp slots in một cuộc họp 10 phút; khi học, bạn slot in giờ ôn bài giữa hai lớp; đời thường, nha sĩ slots you in giữa hai lịch hẹn. Dễ nhầm với insert: insert chỉ hành động chèn, còn slot in nhấn mạnh vừa khít vào chỗ trống. Cụm thường gặp: slot someone in.

Sắc thái · Nuance

Chèn vào nghe có thể như nhét đại vào chỗ trống. Slot in nhấn mạnh sắp xếp vừa một khoảng có sẵn trong lịch hoặc kế hoạch, thường lịch sự khi nói về đặt hẹn hay thêm việc vào agenda.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần giới từ, người học hay nói “slot a meeting the schedule”. Tiếng Anh cần in/into: “slot in a meeting” hoặc “slot someone into the schedule.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

fit inRộng là vừa với chỗ hoặc lịch, cũng có nghĩa hòa nhập xã hội.
scheduleTrang trọng, nói đưa việc gì vào lịch.
insertKỹ thuật hơn, nói đặt vào trong văn bản, máy móc hoặc danh sách.
slot inGợi đặt vừa vào ô trống, hợp với lịch, đặt chỗ, kế hoạch có cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 전화

The clinic slotted me in between two other appointments.

Phòng khám đã xếp tôi vào giữa hai lịch hẹn khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slottedsloᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • other appointmentsother‿appointmentsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

We slotted a short break in before the final session.

Chúng tôi chèn một giờ nghỉ ngắn trước phiên cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slottedsloᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • break inbreak‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

This bookshelf slots in perfectly next to the desk.

Chiếc kệ sách này vừa khít vào chỗ cạnh bàn làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slots inslots‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slot in a meetingxếp thêm cuộc họp
slot someone into the schedulexếp ai vào lịch
slot into placekhớp vào vị trí
slot in between callsxếp giữa các cuộc gọi
slot a task inchen một việc vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2