slide into

slaɪd ˈɪntuː
sleyed·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bước vào một trạng thái hoặc vai trò một cách tự nhiên

Cách dùng · Usage

Cụm này diễn tả việc chuyển sang vai trò, tâm trạng hoặc giọng điệu rất tự nhiên: tự nhận việc dẫn chương trình, cuộc nói chuyện trở nên thân mật, buổi họp chuyển sang phần hỏi đáp.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “slide” dễ hiểu là trượt vật lý. Nhưng slide into thường gợi sự chuyển vào vai trò, trạng thái, cuộc nói chuyện một cách êm, tự nhiên; đôi khi cũng mang sắc thái âm thầm rơi vào điều xấu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bước vào vai trò”, người học viết “step into the role naturally” cho mọi trường hợp. Được nhưng cứng hơn; khi nhấn mạnh sự êm và tự nhiên, dùng “slide into the role.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

enterTừ trung lập và khá trang trọng cho việc đi vào.
move intoChuyển sang nơi chốn hoặc giai đoạn mới, cảm giác vật lý hay thể chế rõ hơn.
transition intoTrang trọng, nhấn mạnh quá trình đổi sang vai trò hoặc trạng thái mới.
drift intoĐi vào dần dần mà thiếu chủ ý, đôi khi có sắc thái bị cuốn theo.
slide intoĐi vào một trạng thái hay vai trò một cách nhẹ, trơn tru hoặc kín đáo.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

After lunch, she slid into the host role without being asked.

Sau bữa trưa, cô ấy đảm nhận vai trò tiếp đón mà không cần ai nhờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slid intoslid‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • being askedbeing‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email slid into a more friendly tone after the first paragraph.

Email chuyển sang giọng điệu thân thiện hơn sau đoạn đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slid intoslid‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tone aftertone‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I can slide into different support roles when the team is busy.

Tôi có thể nhập vào các vai trò hỗ trợ khác nhau khi nhóm bận rộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • slide intoslide‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slide into the rolevào vai trò tự nhiên
slide into debtdần rơi vào nợ
slide into a seatlặng lẽ ngồi xuống
slide into someone’s DMsnhắn riêng tán tỉnh
slide into the conversationtham gia cuộc trò chuyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2